| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06910-MCA-000 06910MCA000 | 06910-MCA-000 | Vòng bi | | 271.776 ₫ |
| #2 | 41300-MKC-A00 41300MKCA00 | 41300-MKC-A00 | Bánh răng tải sau | | 30.357.889 ₫ |
| #3 | 41305-MB4-770 41305MB4770 | 41305-MB4-770 | Vòng hãm | | 47.417 ₫ |
| #4 | 41306-MKC-A00 41306MKCA00 | 41306-MKC-A00 | Nắp thông hơi hộp ly hợp | | 99.459 ₫ |
| #5 | 41310-MKC-A00 41310MKCA00 | 41310-MKC-A00 | Bánh răng tải sau | | 7.624.746 ₫ |
| #6 | 41311-MKC-A00 41311MKCA00 | 41311-MKC-A00 | Thân trục giảm tốc | | 17.006.201 ₫ |
| #7 | 41320-MKC-A00 41320MKCA00 | 41320-MKC-A00 | Ốp trục giảm tốc | | 4.653.720 ₫ |
| #8 | 41441-MKC-A00 41441MKCA00 | 41441-MKC-A00 | Cụm bắt trục giảm tốc | | 1.172.682 ₫ |
| #9 | 41454-MGE-000 41454MGE000 | 41454-MGE-000 | Vòng đệm E bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #9 | 41456-MGE-000 41456MGE000 | 41456-MGE-000 | Vòng đệm G bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #9 | 41455-MGE-000 41455MGE000 | 41455-MGE-000 | Vòng đệm F bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #9 | 41452-MGE-000 41452MGE000 | 41452-MGE-000 | Vòng đệm C bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #9 | 41453-MGE-000 41453MGE000 | 41453-MGE-000 | Vòng đệm D bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #9 | 41451-MGE-000 41451MGE000 | 41451-MGE-000 | Vòng đệm B bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #9 | 41450-MGE-000 41450MGE000 | 41450-MGE-000 | Vòng đệm A bánh răng đo tốc | | 162.552 ₫ |
| #10 | 41537-MCA-000 41537MCA000 | 41537-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng H | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41547-MCA-000 41547MCA000 | 41547-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng S | | 114.258 ₫ |
| #10 | 41541-MCA-000 41541MCA000 | 41541-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng L | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41539-MCA-000 41539MCA000 | 41539-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng J | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41538-MCA-000 41538MCA000 | 41538-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng I | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41540-MCA-000 41540MCA000 | 41540-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng K | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41536-MCA-000 41536MCA000 | 41536-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng G | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41535-MCA-000 41535MCA000 | 41535-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng F | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41534-MCA-000 41534MCA000 | 41534-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng E | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41533-MCA-000 41533MCA000 | 41533-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng D | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41532-MCA-000 41532MCA000 | 41532-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng C | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41531-MCA-000 41531MCA000 | 41531-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng B | | 106.012 ₫ |
| #10 | 41530-MCA-000 41530MCA000 | 41530-MCA-000 | Vòng đệm bánh răng A | | 106.012 ₫ |
| #11 | 41530-MGE-000 41530MGE000 | 41530-MGE-000 | Lỗ trục giảm tốc | | 269.463 ₫ |
| #12 | 90109-ME5-770 90109ME5770 | 90109-ME5-770 | Bu lông 8x11 | | 50.651 ₫ |
| #13 | 90124-MGE-300 90124MGE300 | 90124-MGE-300 | Bu lông 12x48 | | 156.662 ₫ |
| #14 | 90125-MKC-A00 90125MKCA00 | 90125-MKC-A00 | Bu lông 12x51 | | 78.920 ₫ |
| #15 | 90132-MCA-000 90132MCA000 | 90132-MCA-000 | Vít 6x16 | | 22.381 ₫ |
| #16 | 90132-MKC-A00 90132MKCA00 | 90132-MKC-A00 | Bu lông 8x28 | | 38.871 ₫ |
| #17 | 90134-MGE-000 90134MGE000 | 90134-MGE-000 | Bu lông 10x35 | | 41.227 ₫ |
| #18 | 90241-MCH-000 90241MCH000 | 90241-MCH-000 | Đai ốc 35mm | | 133.104 ₫ |
| #19 | 90242-MCH-000 90242MCH000 | 90242-MCH-000 | Đai ốc 75mm | | 349.839 ₫ |
| #20 | 90351-MCA-003 90351MCA003 | 90351-MCA-003 | Phớt O 94.5x2.0 | | 85.581 ₫ |
| #21 | 90471-580-000 90471580000 | 90471-580-000 | ĐỆM, 8MM | | 32.982 ₫ |
| #22 | 90653-MCA-000 90653MCA000 | 90653-MCA-000 | Phanh cài 125 | | 259.140 ₫ |
| #23 | 90654-MKC-A01 90654MKCA01 | 90654-MKC-A01 | Phanh cài 42 | | 53.006 ₫ |
| #24 | 91051-MCA-003 91051MCA003 | 91051-MCA-003 | Vòng bi 100x125x26 | | 1.387.790 ₫ |
| #25 | 91054-MKC-A01 91054MKCA01 | 91054-MKC-A01 | Vòng bi 35x72x17 | | 381.643 ₫ |
| #26 | 91057-MKC-A01 91057MKCA01 | 91057-MKC-A01 | Vòng bi 30x42x23 | | 248.646 ₫ |
| #27 | 91254-MKC-A01 91254MKCA01 | 91254-MKC-A01 | Phớt dầu 42x76x8 | | 168.848 ₫ |
| #28 | 91265-MCA-003 91265MCA003 | 91265-MCA-003 | Phớt dầu 110x125x7 | | 297.219 ₫ |
| #29 | 91351-MKC-A00 91351MKCA00 | 91351-MKC-A00 | Phớt O trục giảm tốc | | 124.902 ₫ |
| #30 | 91352-MGE-003 91352MGE003 | 91352-MGE-003 | Phớt O 21.5x2.9 | | 30.069 ₫ |
| #31 | 91355-MGE-700 91355MGE700 | 91355-MGE-700 | Phớt O 12x1.5 | | 23.130 ₫ |
| #32 | 94301-14200 9430114200 | 94301-14200 | CHỐT ĐỊNH VỊ, 14X20 | | 27.092 ₫ |
| #33 | 94303-10160 9430310160 | 94303-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 18.847 ₫ |