| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 24701-KWW-621 24701KWW621 | 24701-KWW-621 | Cần sang số | ![]() | 66.847 ₫ |
| #2 | 28300-K89-V00 28300K89V00 | 28300-K89-V00 | Bộ cần khởi động | ![]() | 74.104 ₫ |
| #3 | 35350-KWW-642 35350KWW642 | 35350-KWW-642 | Công tắc đèn phanh sau | | 50.163 ₫ |
| #4 | 35357-KCC-900 35357KCC900 | 35357-KCC-900 | Lò xo công tắc đèn phanh sau | ![]() | 4.802 ₫ |
| #5 | 43451-KWB-600 43451KWB600 | 43451-KWB-600 | Thanh kéo phanh sau | ![]() | 17.019 ₫ |
| #6 | 43459-GN5-760 43459GN5760 | 43459-GN5-760 | ốc điều chỉnh phanh | ![]() | 3.602 ₫ |
| #7 | 46500-K57-V00 46500K57V00 | 46500-K57-V00 | Cần đạp phanh sau | ![]() | 79.748 ₫ |
| #8 | 46513-KBP-900 46513KBP900 | 46513-KBP-900 | Bộ lò xo hồi vị cần phanh sau | ![]() | 10.804 ₫ |
| #9 | 90601-KAF-003 90601KAF003 | 90601-KAF-003 | Phanh cài công tắc đèn phanh | ![]() | 6.113 ₫ |
| #10 | 92101-060-200A 92101060200A | 92101-060-200A | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #11 | 94101-05000 9410105000 | 94101-05000 | Đệm phẳng 5mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #12 | 94201-20150 9420120150 | 94201-20150 | Chốt chẻ 2.0x15 | ![]() | 4.891 ₫ |
| #13 | 95014-73100 9501473100 | 95014-73100 | Lò xo cần phanh sau | ![]() | 3.602 ₫ |
| #14 | 95015-32001 9501532001 | 95015-32001 | Khớp nối b cần phanh | ![]() | 3.602 ₫ |
| #15 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.602 ₫ |