| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| # | 44650-K12-V00ZA 44650K12V00ZA | 44650-K12-V00ZA | Vành trước *NH364M* | | 1.508.459 ₫ |
| # | 44650-K12-V00ZA 44650K12V00ZA | 44650-K12-V00ZA | Vành trước *NH364M* | | 1.508.459 ₫ |
| # | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 24.599 ₫ |
| # | 44650-K12-V00ZA 44650K12V00ZA | 44650-K12-V00ZA | Vành trước *NH364M* | | 1.508.459 ₫ |
| #1 | 42753-K12-901 42753K12901 | 42753-K12-901 | Van xe | ![]() | 25.717 ₫ |
| #1 | 42753-K12-901 42753K12901 | 42753-K12-901 | Van xe | ![]() | 25.717 ₫ |
| #2 | 44301-GGE-900 44301GGE900 | 44301-GGE-900 | Trục bánh xe trước | ![]() | 39.135 ₫ |
| #3 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | ![]() | 5.920 ₫ |
| #4 | 44311-K12-V00 44311K12V00 | 44311-K12-V00 | Bạc đệm bánh xe trước bên trái | ![]() | 26.835 ₫ |
| #5 | 44620-K12-V00 44620K12V00 | 44620-K12-V00 | ống cách bi và may ơ trước | | 18.066 ₫ |
| #6 | 44650-K12-V00ZA 44650K12V00ZA | 44650-K12-V00ZA | Vành trước *NH364M* | | 1.508.459 ₫ |
| #7 | 44711-K12-903 44711K12903 | 44711-K12-903 | Lốp trước (CST) (90/90-12 44J) | | 369.475 ₫ |
| #8 | 45351-K12-V01 45351K12V01 | 45351-K12-V01 | Đĩa phanh trước trái | ![]() | 297.421 ₫ |
| #9 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #10 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm | ![]() | 35.170 ₫ |
| #10 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm | ![]() | 35.170 ₫ |
| #11 | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 24.599 ₫ |
| #12 | 91257-HB3-003 91257HB3003 | 91257-HB3-003 | Phớt chắn bụi vành trước | ![]() | 15.035 ₫ |