| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-K94-T31 51400K94T31 | 51400-K94-T31 | Bộ giảm xóc trước phải | | 5.829.866 ₫ |
| #2 | 51401-K94-T01 51401K94T01 | 51401-K94-T01 | Lò xo giảm xóc trước | | 225.087 ₫ |
| #3 | 51402-K94-T01 51402K94T01 | 51402-K94-T01 | Bạc đệm lò xo | | 66.823 ₫ |
| #4 | 51403-K94-T01 51403K94T01 | 51403-K94-T01 | Thanh nối lò xo giảm xóc trước | | 14.964 ₫ |
| #5 | 51403-KF0-003 51403KF0003 | 51403-KF0-003 | Đệm giảm xóc trước | | 11.780 ₫ |
| #6 | 51408-MZ0-003 51408MZ0003 | 51408-MZ0-003 | Chốt lò xo giảm xóc trước | | 36.833 ₫ |
| #7 | 51410-K94-T41 51410K94T41 | 51410-K94-T41 | Ống giảm xóc | | 1.880.751 ₫ |
| #7 | 51410-K94-T31 51410K94T31 | 51410-K94-T31 | Ống giảm xóc | | 1.889.959 ₫ |
| #8 | 51412-K94-T01 51412K94T01 | 51412-K94-T01 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | | 28.136 ₫ |
| #9 | 51412-MB4-003 51412MB4003 | 51412-MB4-003 | Vòng chặn phớt giảm xóc trước | | 23.447 ₫ |
| #10 | 51414-MFJ-A51 51414MFJA51 | 51414-MFJ-A51 | Đệm lót dưới giảm xóc trước | | 39.860 ₫ |
| #11 | 51415-MFJ-A51 51415MFJA51 | 51415-MFJ-A51 | Đệm lót trượt trên giảm xóc trước | | 35.170 ₫ |
| #12 | 51419-K94-T01 51419K94T01 | 51419-K94-T01 | Hãm lò xo giảm xóc | | 39.860 ₫ |
| #13 | 51423-K94-T01 51423K94T01 | 51423-K94-T01 | Chụp trung tâm giảm xóc trước | | 24.172 ₫ |
| #14 | 51425-K94-T11 51425K94T11 | 51425-K94-T11 | Ống giảm xóc phải | | 2.189.222 ₫ |
| #15 | 51426-K94-T01 51426K94T01 | 51426-K94-T01 | Tay biên | | 145.028 ₫ |
| #16 | 51430-K94-T01 51430K94T01 | 51430-K94-T01 | Giảm chấn lái trước phải | | 1.215.467 ₫ |
| #17 | 51447-KA4-711 51447KA4711 | 51447-KA4-711 | Vòng kẹp phớt dầu giảm xóc | | 12.957 ₫ |
| #18 | 51450-K94-T01 51450K94T01 | 51450-K94-T01 | Bu lông giảm xóc trước | | 255.567 ₫ |
| #18 | 51450-K94-T41 51450K94T41 | 51450-K94-T41 | Bu lông giảm xóc trước | | 391.557 ₫ |
| #19 | 51456-K94-T01 51456K94T01 | 51456-K94-T01 | Vòng hãm | | 14.135 ₫ |
| #20 | 51490-MKA-D81 51490MKAD81 | 51490-MKA-D81 | Phớt giảm xóc trước | | 131.216 ₫ |
| #21 | 51500-K94-T31 51500K94T31 | 51500-K94-T31 | Bộ giảm xóc trước trái | | 6.285.666 ₫ |
| #21 | 51500-K94-T41 51500K94T41 | 51500-K94-T41 | Giảm xóc trước trái | | 6.255.740 ₫ |
| #22 | 51501-K94-T01 51501K94T01 | 51501-K94-T01 | Lò xo B, giảm xóc trước | | 199.296 ₫ |
| #23 | 51502-K94-T01 51502K94T01 | 51502-K94-T01 | Bạc đệm lò xo | | 75.967 ₫ |
| #24 | 51525-K94-T01 51525K94T01 | 51525-K94-T01 | Ống phanh trái | | 2.155.842 ₫ |
| #25 | 52482-K94-T01 52482K94T01 | 52482-K94-T01 | Đai ốc | | 15.241 ₫ |
| #26 | 90109-MR7-000 90109MR7000 | 90109-MR7-000 | Bu lông 8x45 | ![]() | 25.323 ₫ |
| #27 | 90116-088-931 90116088931 | 90116-088-931 | Bu lông 8x22 | | 21.102 ₫ |
| #28 | 90544-283-000 90544283000 | 90544-283-000 | Đệm đặc biệt 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #29 | 91251-MKA-D81 91251MKAD81 | 91251-MKA-D81 | Phớt chắn bụi | | 107.044 ₫ |
| #30 | 91258-MEE-D01 91258MEED01 | 91258-MEE-D01 | Phớt O 39.7x2.4 | | 13.878 ₫ |