| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50100-K94-T10ZB 50100K94T10ZB | 50100-K94-T10ZB | Khung xe *R394* | | 8.228.571 ₫ |
| #2 | 50295-K94-T00 50295K94T00 | 50295-K94-T00 | Giá đỡ bình xăng | | 161.142 ₫ |
| #3 | 50351-K94-T00ZA 50351K94T00ZA | 50351-K94-T00ZA | Tấm đỡ giá treo động cơ trước phải *NH43 | | 112.799 ₫ |
| #4 | 50352-GS6-000 50352GS6000 | 50352-GS6-000 | Cao su giá treo động cơ | | 26.474 ₫ |
| #5 | 50361-K94-T00ZA 50361K94T00ZA | 50361-K94-T00ZA | Tấm đỡ giá treo động cơ trước trái *NH43 | | 139.273 ₫ |
| #6 | 52161-K94-T00 52161K94T00 | 52161-K94-T00 | Chụp càng sau | | 14.964 ₫ |
| #7 | 90111-K94-T00 90111K94T00 | 90111-K94-T00 | Bu lông 10x166 | | 31.653 ₫ |
| #8 | 90113-K94-T00 90113K94T00 | 90113-K94-T00 | Bu lông 10x147 | | 23.447 ₫ |
| #9 | 90114-K94-T00 90114K94T00 | 90114-K94-T00 | Bu lông 10x127 | | 21.102 ₫ |
| #10 | 90690-GHB-661 90690GHB661 | 90690-GHB-661 | Đai kẹp dây 20mm | | 23.447 ₫ |
| #11 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 95701-060-1008 957010601008 | 95701-060-1008 | Bu lông 6x10 | | 4.736 ₫ |