| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.583 ₫ |
| #2 | 44301-MKP-DN0 44301MKPDN0 | 44301-MKP-DN0 | Trục bánh xe trước | | 741.311 ₫ |
| #3 | 44311-MKP-DN0 44311MKPDN0 | 44311-MKP-DN0 | Bạc đệm bánh trước | | 85.988 ₫ |
| #4 | 44515-MKP-DN0 44515MKPDN0 | 44515-MKP-DN0 | Đai trước trục cơ | | 1.990.322 ₫ |
| #5 | 44620-MKP-DN0 44620MKPDN0 | 44620-MKP-DN0 | Ống cách trục bánh trước | | 122.503 ₫ |
| #6 | 44650-MKP-DP0 44650MKPDP0 | 44650-MKP-DP0 | Cụm vành trước | | 5.356.867 ₫ |
| #7 | 44711-MKP-J04 44711MKPJ04 | 44711-MKP-J04 | Lốp trước (MICHE) | | 10.070.724 ₫ |
| #8 | 44723-MGH-H21 44723MGHH21 | 44723-MGH-H21 | Đối trọng 20g | | 69.390 ₫ |
| #8 | 44722-MGH-H21 44722MGHH21 | 44722-MGH-H21 | Đối trọng 15g | | 69.390 ₫ |
| #8 | 44721-MGH-H21 44721MGHH21 | 44721-MGH-H21 | Đối trọng 10g | | 67.077 ₫ |
| #9 | 45223-MGC-003 45223MGC003 | 45223-MGC-003 | Lò xo đĩa phanh trước | | 60.074 ₫ |
| #10 | 45225-MKP-DN0 45225MKPDN0 | 45225-MKP-DN0 | Bạc đệm đĩa phanh trước | | 32.982 ₫ |
| #11 | 45226-MGC-000 45226MGC000 | 45226-MGC-000 | Vòng đệm đĩa phanh trước | | 11.004 ₫ |
| #12 | 45251-MKP-DN1 45251MKPDN1 | 45251-MKP-DN1 | Đĩa phanh trước phải | | 1.654.939 ₫ |
| #13 | 45351-MKP-DN1 45351MKPDN1 | 45351-MKP-DN1 | Đĩa phanh trước trái | | 1.654.939 ₫ |
| #14 | 90105-MKP-DN0 90105MKPDN0 | 90105-MKP-DN0 | Bu lông 6x13 | | 17.669 ₫ |
| #15 | 90131-K87-L50 90131K87L50 | 90131-K87-L50 | Bu lông 5x10 | | 11.947 ₫ |
| #16 | 91051-KVK-901 91051KVK901 | 91051-KVK-901 | Vòng bi 6203UU | | 67.077 ₫ |
| #17 | 91252-K35-V01 91252K35V01 | 91252-K35-V01 | Phớt chắn bụi 25X40X5 | | 15.106 ₫ |