| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 52400-MKP-D81 52400MKPD81 | 52400-MKP-D81 | Bộ giảm xóc sau | | 3.367.856 ₫ |
| #1 | 52400-MKP-DQ1 52400MKPDQ1 | 52400-MKP-DQ1 | Bộ giảm xóc sau | | 3.243.547 ₫ |
| #2 | 52463-MGZ-J00 52463MGZJ00 | 52463-MGZ-J00 | Bạc đệm giảm xóc sau | | 51.583 ₫ |
| #3 | 52471-MKP-J00 52471MKPJ00 | 52471-MKP-J00 | Chốt giảm xóc sau phải | | 86.326 ₫ |
| #4 | 52465-MKP-J00 52465MKPJ00 | 52465-MKP-J00 | Cần kéo giảm xóc sau | | 1.081.950 ₫ |
| #5 | 87516-MCA-G60 87516MCAG60 | 87516-MCA-G60 | Tem giảm chấn bằng nhựa sau | | 46.494 ₫ |
| #6 | 90121-MGZ-J00 90121MGZJ00 | 90121-MGZ-J00 | Bu lông 10x62 | | 19.930 ₫ |
| #7 | 90122-MGZ-J00 90122MGZJ00 | 90122-MGZ-J00 | Bu lông 10x48 | | 49.238 ₫ |
| #8 | 90123-MGZ-J00 90123MGZJ00 | 90123-MGZ-J00 | Bu lông 10x58 | | 52.755 ₫ |
| #9 | 90304-GE8-003 90304GE8003 | 90304-GE8-003 | Đai ốc U 10mm | ![]() | 45.721 ₫ |
| #9 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm | ![]() | 17.585 ₫ |
| #10 | 91052-MGS-D31 91052MGSD31 | 91052-MGS-D31 | Vòng bi 17X24X30 | | 93.232 ₫ |
| #11 | 91262-KV3-831 91262KV3831 | 91262-KV3-831 | Phớt dầu 17X24X5 | | 13.878 ₫ |
| #12 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |