| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 37100-MKY-D51 37100MKYD51 | 37100-MKY-D51 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 4.829.917 ₫ |
| #1 | 37100-MKY-D11 37100MKYD11 | 37100-MKY-D11 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 4.937.021 ₫ |
| #2 | 37110-MKN-D51 37110MKND51 | 37110-MKN-D51 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | | 502.476 ₫ |
| #3 | 37120-MKN-D52 37120MKND52 | 37120-MKN-D52 | Nắp dưới đồng hồ tốc độ | | 410.184 ₫ |
| #4 | 37130-MKY-D51 37130MKYD51 | 37130-MKY-D51 | Màn hình đo tốc độ | | 4.496.073 ₫ |
| #4 | 37130-MKY-D11 37130MKYD11 | 37130-MKY-D11 | Màn hình đo tốc độ | | 4.595.201 ₫ |
| #5 | 37205-MKN-D51 37205MKND51 | 37205-MKN-D51 | Khóa mặt đồng hồ LCD | | 61.528 ₫ |
| #6 | 37215-KZZ-D20 37215KZZD20 | 37215-KZZ-D20 | Cao su mặt đồng hồ tốc độ | | 14.076 ₫ |
| #7 | 37605-MKH-D01 37605MKHD01 | 37605-MKH-D01 | Vít tự ren 3x14 | | 58.896 ₫ |
| #8 | 61312-MKN-D50ZA 61312MKND50ZA | 61312-MKN-D50ZA | Giá đỡ đồng hồ tốc độ *NH303M* | | 390.894 ₫ |
| #9 | 64216-MKY-D50 64216MKYD50 | 64216-MKY-D50 | Giá đỡ kẹp dây điện | | 127.215 ₫ |
| #10 | 64217-MKY-D50 64217MKYD50 | 64217-MKY-D50 | Dẫn hướng giá đỡ đồng hồ tốc độ | | 104.085 ₫ |
| #11 | 90102-MKH-D00 90102MKHD00 | 90102-MKH-D00 | Vít tự ren | | 32.982 ₫ |
| #12 | 90116-MJE-D00 90116MJED00 | 90116-MJE-D00 | Bu lông 8x18 | | 13.142 ₫ |
| #13 | 90125-MKN-D50 90125MKND50 | 90125-MKN-D50 | Vít 6x14 | | 13.142 ₫ |
| #14 | 90504-MKN-D50 90504MKND50 | 90504-MKN-D50 | Đệm chặn 5mm | | 13.142 ₫ |
| #15 | 93913-25380 9391325380 | 93913-25380 | Vít tự hãm 5x14 | | 9.781 ₫ |
| #16 | 94103-05700 9410305700 | 94103-05700 | Đệm phẳng 5mm | | 3.602 ₫ |