| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-ZS9-A62 31500ZS9A62 | 31500-ZS9-A62 | Bình ắc quy YTZ10S | | 2.580.565 ₫ |
| #2 | 32406-MKJ-E50 32406MKJE50 | 32406-MKJ-E50 | Cáp cụm mô tơ đề & tiếp mát | | 1.144.104 ₫ |
| #3 | 35850-MFL-D01 35850MFLD01 | 35850-MFL-D01 | Công tắc khởi động magnetic | | 1.320.209 ₫ |
| #4 | 35856-MKF-D41 35856MKFD41 | 35856-MKF-D41 | Cao su chống xóc | | 156.538 ₫ |
| #5 | 35857-MKJ-D01 35857MKJD01 | 35857-MKJ-D01 | Ốp công tắc khởi động magnetic | | 116.253 ₫ |
| #6 | 90111-MR5-000 90111MR5000 | 90111-MR5-000 | Bu lông chìm 5x9 | ![]() | 23.021 ₫ |
| #7 | 90684-ZA0-601 90684ZA0601 | 90684-ZA0-601 | Kẹp bó dây điện | | 29.309 ₫ |
| #8 | 95012-17001 9501217001 | 95012-17001 | Đai F giữ bình ắc quy | | 89.097 ₫ |
| #9 | 95701-060-1208 957010601208 | 95701-060-1208 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 98200-43000 9820043000 | 98200-43000 | Cầu chì 30A | | 12.722 ₫ |