| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 34908-GA7-701 34908GA7701 | 34908-GA7-701 | Bóng đèn T10 (12V 3.4W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| #1 | 34909-KVR-600 34909KVR600 | 34909-KVR-600 | Bóng đèn (12V 3.4W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| #2 | 34908-MB9-871 34908MB9871 | 34908-MB9-871 | Bóng đèn T10 (12V 1.7W) | | 9.284 ₫ |
| #2 | 34908-KVE-900 34908KVE900 | 34908-KVE-900 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| #3 | 37200-KTL-641 37200KTL641 | 37200-KTL-641 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 734.832 ₫ |
| #3 | 37200-KVR-850 37200KVR850 | 37200-KVR-850 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 732.564 ₫ |
| #3 | 37200-KVR-V21 37200KVRV21 | 37200-KVR-V21 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 683.014 ₫ |
| #4 | 37210-KTL-641 37210KTL641 | 37210-KTL-641 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 334.530 ₫ |
| #4 | 37210-KVR-V21 37210KVRV21 | 37210-KVR-V21 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 370.818 ₫ |
| #4 | 37210-KVR-V91 37210KVRV91 | 37210-KVR-V91 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 299.376 ₫ |
| #5 | 37211-KTL-691 37211KTL691 | 37211-KTL-691 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 51.522 ₫ |
| #6 | 37212-KTL-691 37212KTL691 | 37212-KTL-691 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 65.632 ₫ |
| #7 | 37213-KPW-901 37213KPW901 | 37213-KPW-901 | Giá giữ rơle đèn báo rẽ | | 14.964 ₫ |
| #8 | 37224-KVR-V91 37224KVRV91 | 37224-KVR-V91 | Dây điện đồng hồ tốc độ | | 218.692 ₫ |
| #8 | 37224-KTL-641 37224KTL641 | 37224-KTL-641 | Dây điện đồng hồ tốc độ | ![]() | 228.866 ₫ |
| #8 | 37224-KVR-850 37224KVR850 | 37224-KVR-850 | Dây điện đồng hồ tốc độ | | 265.650 ₫ |
| #9 | 37302-KTL-741 37302KTL741 | 37302-KTL-741 | Bộ phản quang | | 104.742 ₫ |
| #9 | 37302-KVR-V21 37302KVRV21 | 37302-KVR-V21 | Tấm phản quang đồng hồ tốc độ | | 109.346 ₫ |
| #9 | 37302-KVR-V91 37302KVRV91 | 37302-KVR-V91 | Tấm phản quang đồng hồ tốc độ | | 107.044 ₫ |
| #10 | 37305-KE5-008 37305KE5008 | 37305-KE5-008 | Vít có đệm 3x22 | | 7.005 ₫ |
| #11 | 38301-KRS-971 38301KRS971 | 38301-KRS-971 | Rơ le xi nhan | ![]() | 45.721 ₫ |
| #12 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 11.565 ₫ |
| #13 | 44830-KVR-V10 44830KVRV10 | 44830-KVR-V10 | Dây công tơ mét | ![]() | 44.287 ₫ |
| #13 | 44830-KTL-690 44830KTL690 | 44830-KTL-690 | Dây công tơ mét | ![]() | 59.787 ₫ |
| #13 | 44830-KTL-740 44830KTL740 | 44830-KTL-740 | Dây công tơ mét | | 123.159 ₫ |
| #14 | 44831-KPH-650 44831KPH650 | 44831-KPH-650 | Lõi dây công tơ mét | | 77.118 ₫ |
| #15 | 90035-166-008 90035166008 | 90035-166-008 | Vít 4x10 | | 8.173 ₫ |
| #16 | 90101-KY6-008 90101KY6008 | 90101-KY6-008 | Vít tự ren 3X14 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #17 | 91352-671-003 91352671003 | 91352-671-003 | PHỚT O 8.5X1.5(ARAI) | | 8.173 ₫ |
| #17 | 91352-671-004 91352671004 | 91352-671-004 | Phớt O 8.5x1.5 (nok) | | 8.173 ₫ |
| #18 | 93903-25310 9390325310 | 93903-25310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 7.005 ₫ |