| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-HB2-900 18291HB2900 | 18291-HB2-900 | Vòng đệm cổ ống xả | ![]() | 12.722 ₫ |
| #2 | 18293-KPK-900 18293KPK900 | 18293-KPK-900 | Cao su đệm ống xả | ![]() | 13.878 ₫ |
| #3 | 18345-MBT-610 18345MBT610 | 18345-MBT-610 | Tấm cao su bảo vệ | ![]() | 13.878 ₫ |
| #4 | 18350-KVR-V80 18350KVRV80 | 18350-KVR-V80 | ống xả | ![]() | 829.008 ₫ |
| #5 | 18355-KVR-V80 18355KVRV80 | 18355-KVR-V80 | Tấm cách nhiệt ống xả | ![]() | 95.840 ₫ |
| #6 | 33619-459-840 33619459840 | 33619-459-840 | Đai ốc đệm | ![]() | 5.920 ₫ |
| #7 | 90107-KGH-600 90107KGH600 | 90107-KGH-600 | Vít 6x12 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #8 | 90207-KVR-600 90207KVR600 | 90207-KVR-600 | Đai ốc 6mm | ![]() | 9.252 ₫ |
| #9 | 94050-08000 9405008000 | 94050-08000 | Đai ốc 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 94103-08000 9410308000 | 94103-08000 | Đệm phẳng 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 95701-080-1600 957010801600 | 95701-080-1600 | Bu lông 8x16 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 95701-080-4500 957010804500 | 95701-080-4500 | Bu lông 8x45 | ![]() | 7.005 ₫ |