| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33400-MLA-A01 33400MLAA01 | 33400-MLA-A01 | Đèn xi nhan trước phải | | 2.230.946 ₫ |
| #2 | 33411-K87-A30 33411K87A30 | 33411-K87-A30 | Giá bắt xi nhan | | 12.903 ₫ |
| #3 | 33412-MLA-A00 33412MLAA00 | 33412-MLA-A00 | Cao su xi nhan trước phải | | 231.299 ₫ |
| #4 | 33413-K87-A30 33413K87A30 | 33413-K87-A30 | Ốp xi nhan phải | | 67.225 ₫ |
| #5 | 33450-MLA-A01 33450MLAA01 | 33450-MLA-A01 | Xi nhan trước trái | | 2.230.946 ₫ |
| #6 | 33452-MLA-A00 33452MLAA00 | 33452-MLA-A00 | Cao su xi nhan trước trái | | 181.570 ₫ |
| #7 | 33453-K87-A30 33453K87A30 | 33453-K87-A30 | Ốp xi nhan trái | | 33.043 ₫ |
| #8 | 33600-MLA-A01 33600MLAA01 | 33600-MLA-A01 | Đèn xi nhan sau phải | | 2.314.122 ₫ |
| #9 | 33609-K87-A30 33609K87A30 | 33609-K87-A30 | Giá giữ xin nhan | | 27.756 ₫ |
| #10 | 33612-K87-A30 33612K87A30 | 33612-K87-A30 | Cao su xi nhan | | 187.352 ₫ |
| #11 | 33650-MLA-A01 33650MLAA01 | 33650-MLA-A01 | Đèn xi nhan sau trái | | 2.314.122 ₫ |
| #12 | 90116-K0A-E11 90116K0AE11 | 90116-K0A-E11 | Đinh tán 6mm | ![]() | 12.903 ₫ |
| #13 | 90118-MLA-A00 90118MLAA00 | 90118-MLA-A00 | Bu lông 6X26 | | 41.227 ₫ |
| #14 | 93903-24380 9390324380 | 93903-24380 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #15 | 90123-MKN-D50 90123MKND50 | 90123-MKN-D50 | Bu lông 6x22 | | 13.142 ₫ |