| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 15.249 ₫ |
| #2 | 19132-MLA-A00 19132MLAA00 | 19132-MLA-A00 | Giá đỡ két tản nhiệt | | 348.104 ₫ |
| #3 | 50100-MLA-A00ZA 50100MLAA00ZA | 50100-MLA-A00ZA | Khung xe *NH1* | | 30.347.481 ₫ |
| #3 | 50100-MLA-A20ZA 50100MLAA20ZA | 50100-MLA-A20ZA | Khung xe *NH1* | | 30.347.481 ₫ |
| #4 | 50170-MLA-A00 50170MLAA00 | 50170-MLA-A00 | Giá còi | | 283.341 ₫ |
| #5 | 50201-MLA-A00 50201MLAA00 | 50201-MLA-A00 | Giá đỡ treo động cơ | | 1.622.557 ₫ |
| #6 | 50202-MLA-A00 50202MLAA00 | 50202-MLA-A00 | Bạc đệm trên phải | | 246.333 ₫ |
| #7 | 50203-MLA-A00 50203MLAA00 | 50203-MLA-A00 | Bạc đệm trên trái | | 212.795 ₫ |
| #8 | 50204-MLA-A00 50204MLAA00 | 50204-MLA-A00 | Bạc đệm dưới phải | | 114.493 ₫ |
| #9 | 50290-MLA-A00 50290MLAA00 | 50290-MLA-A00 | Giá đỡ két tản nhiệt trên | | 191.978 ₫ |
| #10 | 50341-MLA-A00 50341MLAA00 | 50341-MLA-A00 | Giá đỡ ống nối phễu dẫn nhiên liệu | | 633.758 ₫ |
| #11 | 50350-MLA-A00 50350MLAA00 | 50350-MLA-A00 | Bạc đệm giá treo A động cơ | | 203.778 ₫ |
| #12 | 50352-MLA-A00 50352MLAA00 | 50352-MLA-A00 | Bạc đệm giá treo hộp động cơ trái | | 70.675 ₫ |
| #13 | 90021-GHB-620 90021GHB620 | 90021-GHB-620 | Bu lông 6x12 | | 28.270 ₫ |
| #14 | 90036-GHB-630 90036GHB630 | 90036-GHB-630 | Bu lông, nắp đầu 8x14 | | 103.656 ₫ |
| #15 | 90101-MLA-A00 90101MLAA00 | 90101-MLA-A00 | Bu lông 10X312 | | 268.563 ₫ |
| #16 | 90102-MLA-A00 90102MLAA00 | 90102-MLA-A00 | Bu lông 8X180 | | 73.031 ₫ |
| #17 | 90103-MLA-A00 90103MLAA00 | 90103-MLA-A00 | Bu lông 10X164 | | 85.988 ₫ |
| #18 | 90307-MLA-A00 90307MLAA00 | 90307-MLA-A00 | Chụp khung xe | | 64.785 ₫ |
| #19 | 90502-MLA-A00 90502MLAA00 | 90502-MLA-A00 | Vòng đệm 10mm | | 30.626 ₫ |
| #20 | 90852-446-630 90852446630 | 90852-446-630 | Lỗ giắc cắm | | 39.321 ₫ |
| #21 | 91501-MLA-A01 91501MLAA01 | 91501-MLA-A01 | Kẹp giá đỡ ốp | | 34.160 ₫ |
| #22 | 94050-08070 9405008070 | 94050-08070 | (G1) Đai ốc vít | | 15.313 ₫ |
| #23 | 94050-10070 9405010070 | 94050-10070 | Đai ốc 10mm | | 13.142 ₫ |
| #24 | 94101-10700 9410110700 | 94101-10700 | Vòng đệm 10mm | | 13.142 ₫ |
| #25 | 95701-060-1008 957010601008 | 95701-060-1008 | Bu lông 6x10 | | 4.802 ₫ |