| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-KVB-900 18291KVB900 | 18291-KVB-900 | Gioăng cổ ống xả | ![]() | 12.722 ₫ |
| #2 | 18293-GFM-970 18293GFM970 | 18293-GFM-970 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | | 8.173 ₫ |
| #3 | 18300-GGE-900 18300GGE900 | 18300-GGE-900 | ống xả | | 3.789.828 ₫ |
| #4 | 18318-GGE-900 18318GGE900 | 18318-GGE-900 | Tấm cách nhiệt a ống xả (trong | ![]() | 37.455 ₫ |
| #5 | 18319-GFM-970 18319GFM970 | 18319-GFM-970 | Tấm cách nhiệt b ống xả (ngoài | ![]() | 134.396 ₫ |
| #6 | 90302-GGE-900 90302GGE900 | 90302-GGE-900 | Đai ốc kẹp tấm cách nhiệt ống | ![]() | 8.173 ₫ |
| #7 | 90304-GFM-970 90304GFM970 | 90304-GFM-970 | Đai ốc mũ cổ ống xả 6mm | ![]() | 14.135 ₫ |
| #8 | 90312-GGE-900 90312GGE900 | 90312-GGE-900 | Bạc đệm tấm cách nhiệt ống xả | | 7.005 ₫ |
| #9 | 93404-060-1608 934040601608 | 93404-060-1608 | Bu lông có đệm 6x16 | | 8.173 ₫ |
| #10 | 93903-253J0 93903253J0 | 93903-253J0 | Vít tự ren 5x16 | | 42.204 ₫ |
| #11 | 95801-100-4002 958011004002 | 95801-100-4002 | Bu lông 10x40 | ![]() | 15.015 ₫ |