| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 81218-GGE-900 81218GGE900 | 81218-GGE-900 | Tem hướng dẫn hộp đồ | | 8.052 ₫ |
| #2 | 81219-GGE-900 81219GGE900 | 81219-GGE-900 | Tem hướng dẫn hộp đồ trước | | 10.255 ₫ |
| #3 | 81220-GGE-900 81220GGE900 | 81220-GGE-900 | Tem tay dắt sau | | 10.255 ₫ |
| #4 | 87503-KVB-950 87503KVB950 | 87503-KVB-950 | Tem thông tin dung dịch làm má | ![]() | 8.052 ₫ |
| #5 | 87504-KVB-950 87504KVB950 | 87504-KVB-950 | Tem hướng dẫn thay thế | | 27.216 ₫ |
| #6 | 87505-GGE-900 87505GGE900 | 87505-GGE-900 | Tem thông số lốp | | 17.010 ₫ |
| #7 | 87525-GGE-900 87525GGE900 | 87525-GGE-900 | Tem thông số hàng hóa (0.5kg) | | 10.255 ₫ |
| #8 | 87560-KVB-950 87560KVB950 | 87560-KVB-950 | Tem hướng dẫn lái xe | ![]() | 5.832 ₫ |