Thứ ba, 21/07/2026
Hướng dẫn bảo dưỡng Honda Wave 100 40.000 km (40.000 km (đại tu lớn)): các hạng mục theo đúng lịch bảo dưỡng, nhóm phụ tùng liên quan kèm mã thật và lưu ý chi phí. Chuẩn bị trước để làm gọn trong một lần.
Bài viết phục vụ khách hàng toàn quốc và trên toàn quốc.
Đại tu lớn. Hạng mục chính: thay nhớt máy và lọc nhớt, thay bugi, thay lọc gió, thay má phanh, thay trọn bộ truyền động (dây curoa & bi nồi hoặc nhông sên dĩa), thay/phục hồi giảm xóc, thay ắc quy nếu yếu, kiểm tra cụm đèn và toàn bộ hệ điện, rà soát máy tổng thể.
| Triệu chứng thường gặp | Hướng kiểm tra / nguyên nhân |
|---|---|
| Xe ì, hao xăng, tăng tốc yếu | ì và hao xăng cũng có thể do bugi mòn hay kim phun bẩn — nên kiểm tra lọc gió trước vì rẻ và nhanh. |
| Phanh ăn kém, bóp sâu, kêu rít | phanh rung thường do đĩa cong; kêu do má chai/bụi hoặc đĩa xước; bóp sâu do thiếu dầu/lọt khí. |
| Sên kêu, giật ga, tăng tốc kém | với xe số, giật thường do truyền động; đừng nhầm với bố nồi (xe ga). |
| Xe xóc, dập, kêu cụp | kêu ở gầm còn do bạc đạn/cổ lái; chảy dầu là dấu hiệu rõ của phốt phuộc. |
| Đề yếu, đèn mờ, khó nổ sáng | đề yếu còn do củ đề/rơ-le; đo điện áp (~12,5–12,8V lúc nghỉ, tham khảo) để phân biệt. |
| Đèn mờ, cháy bóng | đèn không sáng chưa chắc do bóng — kiểm tra giắc/cầu chì/công tắc. |
Chu kỳ thay: vệ sinh ~4.000 km, thay ~12.000–16.000 km (tham khảo; đô thị nhiều bụi thì sớm hơn). Lưu ý khi mua: đúng loại theo dòng (giấy/mút; xe ga và xe số khác nhau) và đúng đời xe.
Cần tránh: rửa lọc giấy bằng nước làm hỏng; lắp thiếu gioăng khiến bụi lọt; quên khay/nắp.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 17205GN5900 | TẤM LỌC KHÍ | — |
| 17210KPH900 | TẤM LỌC KHÍ | — |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | — |
Cách kiểm tra: phanh rung thường do đĩa cong; kêu do má chai/bụi hoặc đĩa xước; bóp sâu do thiếu dầu/lọt khí. Khi cần thay: kiểm tra mỗi 3.000–5.000 km; thay khi mòn tới giới hạn (tham khảo).
Cách chọn: đúng vị trí trước/sau, đúng dòng; thay theo cặp; ưu tiên mã thay thế mới.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 06430KPH900 | BỘ MÁ PHANH | — |
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 06455KPY932 | Bộ má phanh dầu | 06455KPY933 |
| 06455KPY933 | BỘ MÁ PHANH DẦU | — |
Khi nào để ý: sên chùng/kêu, giật khi buông–thốc ga, răng dĩa mòn nhọn, hao xăng, tăng tốc kém. Chu kỳ thay: tra dầu sên mỗi ~500–1.000 km; thay cả bộ ~15.000–25.000 km (tham khảo).
Sai lầm hay mắc: chỉ thay sên giữ nhông/dĩa cũ khiến sên mới nhanh hỏng; căng sên quá chặt gây rơ bạc.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 23801GF6000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23801KRS860 |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | — |
| 42615KPH900 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | — |
| 90128KFM900 | GUDÔNG BẮT NHÔNG TẢI SAU 8X19 | — |
| 90309357000 | ĐAI ỐC LỤC GIÁC NHÔNG TẢI SAU 8MM | — |
Nhận biết: xe nảy/dập, chảy dầu ống phuộc, kêu cụp khi qua gờ, lái mất êm. Chu kỳ thay: kiểm tra khi đi đường xấu; thay phốt + dầu khi rò (tham khảo).
Chọn đúng: giảm xóc sau đôi thay cả cặp; đúng hành trình/chiều dài theo dòng.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 51400KRS971 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | — |
| 51400KTM881 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | — |
| 51425GN5901 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | — |
| 51437KGH901 | XÉC MĂNG TY GIẢM XÓC TRƯỚC | — |
| 51466065901 | PHANH PHỚT DẦU GIẢM XÓC TRƯỚC | — |
| 51470KPH901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | — |
| 51470KPH971 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | — |
| 51490KGH901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | — |
| 51500KRS971 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | — |
| 51500KTM881 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | — |
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 52400KTL641 | BỘ GIẢM XÓC SAU | — |
| 52400KTL681 | BỘ GIẢM XÓC SAU | — |
Nhận biết: đề yếu/kêu tạch tạch, đèn mờ khi ga-ranti, khó nổ sáng sớm. Chu kỳ thay: tuổi thọ 2–3 năm (tham khảo); khí hậu nóng ẩm hao nhanh hơn.
Lưu ý khi mua: đúng dung lượng/kích thước theo xe; ưu tiên loại kín khí (MF).
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 31500GBG970 | BÌNH ẮC QUY | 31500GBGB22 |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | — |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | — |
| 31502GB4680 | Ống thông hơi bình ắc quy | — |
| 87506KGH970 | TEM HƯỚNG DẪN BÌNH ĐIỆN | — |
Khi nào để ý: đèn mờ/sai góc, cháy bóng, xi-nhan chớp nhanh bất thường. Thời điểm thay: thay bóng theo độ sáng; kiểm tra định kỳ trước khi đi đêm.
Cần tránh: độ LED sai công suất gây chập; lắp lệch chóa.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 33110KFLD21 | CỤM ĐÈN PHA TRƯỚC | — |
| 33118KTL741 | GIÁ BẮT ĐÈN PHA | — |
| 33704KEV751 | Bộ chóa đèn sau | — |
| 33705KW7900 | CAO SU A CHÓA ĐÈN SAU | — |
| 53209GAH000 | KẸP ĐÈN PHA | — |
| 90101GJ6000 | ỐC ĐIỀU CHỈNH ĐÈN PHA | — |
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 34905KANW01 | BÓNG ĐÈN XI NHAN (12V10W) | — |
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 33700KFLD21 | BỘ ĐÈN SAU | — |
| 33701KEV751 | NẮP ĐÈN HẬU | — |
| 34906GB6921 | BÓNG ĐÈN HẬU (12V18/5W) | — |
| 61104428000 | Đệm bạc bắt đèn hậu | 61104428010 |
Tại 40.000 km, hầu hết bộ phận hao mòn đều tới hạn cùng lúc. Chuẩn bị danh sách mã đầy đủ và làm dứt điểm một đợt sẽ giúp xe như mới mà chi phí hợp lý.
Có cần thay cụm đèn ở 40.000 km? Kiểm tra độ sáng và cụm đèn; bóng mờ, chóa ố hoặc tiếp xúc kém thì nên thay để đảm bảo an toàn.
Đại tu lớn có cần thay ắc quy? Nếu ắc quy đã dùng lâu và đề yếu thì nên thay đúng dung lượng; còn khỏe thì kiểm tra và sạc.
Đối chiếu đúng mã và làm đủ hạng mục ở mốc 40.000 km sẽ giúp Wave 100 tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau. Chúng tôi hỗ trợ khách toàn quốc và giao hàng toàn quốc. Nên chọn phụ tùng chính hãng, nguyên niêm phong, đủ hóa đơn.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.
Bạn đang tìm dây curoa Honda SH 160i 2026? Bài viết tập trung đúng trọng tâm: khi nào cần thay dây curoa, cách chọn cho Honda SH 160i 2026, kèm bảng mã dây curoa chính hãng để đặt hàng chuẩn.
Bài viết phục vụ khách hàng toàn quốc và trên toàn quốc.
Khi nào nên thay: xe ga ì, hú, trượt, mất bốc; dây nứt/xơ mép; bi nồi mòn méo.
Tránh nhầm với bộ phận khác: ì còn do bố ba càng, chuông nồi — nên mở nồi kiểm tra tổng thể.
Chu kỳ gợi ý: dây curoa + bi nồi ~20.000–24.000 km (tham khảo), thay đồng bộ.
Tiêu chí chọn mã: đúng dòng xe; vệ sinh buồng nồi khô sạch khi thay.
Lưu ý khi thay: chỉ thay dây giữ bi cũ; lắp bi sai chiều/khối lượng làm sai độ bốc.
Để chắc chắn đúng mã dây curoa cho SH 160i 2026: xác định năm sản xuất, bản tiêu chuẩn/đặc biệt và kiểu phanh trước khi đối chiếu; ưu tiên mã ở cột “Mã thay thế” khi có. Khi cần tuyệt đối chính xác, tra theo số khung tại Panel.dov.vn.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 23100K0RV01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | — |
| 23100K0SV01 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | — |
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | — |
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Khi nào cần thay dây curoa cho SH 160i 2026? Khi xuất hiện dấu hiệu nêu trên hoặc tới chu kỳ tham khảo; nên kiểm tra định kỳ.
Mã dây curoa cũ hết hàng thì sao? Xem cột “Mã thay thế” — Honda thường có mã tương thích ngược.
Làm sao chắc đúng mã cho xe của tôi? Đối chiếu theo đời/phiên bản và số khung; tra Panel.dov.vn hoặc hỏi nhà cung cấp.
Hiểu rõ khi nào cần thay và tra đúng mã dây curoa Honda SH 160i 2026 là cách tiết kiệm và an toàn nhất. Chúng tôi hỗ trợ khách toàn quốc và giao hàng toàn quốc. Lưu lại bảng mã ở trên để đặt hàng đúng ngay lần đầu.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.
Bài viết về nhông sên dĩa Honda Dream tổng hợp kinh nghiệm nhận biết và chọn thay: từ dấu hiệu nhông sên dĩa xuống cấp, cách phân biệt nguyên nhân, đến bảng tra mã chính hãng cho đúng dòng Dream.
Bài viết phục vụ khách hàng toàn quốc và trên toàn quốc.
Khi nào nên thay: sên chùng/kêu, giật khi buông–thốc ga, răng dĩa mòn nhọn, hao xăng, tăng tốc kém.
Tránh nhầm với bộ phận khác: với xe số, giật thường do truyền động; đừng nhầm với bố nồi (xe ga).
Chu kỳ gợi ý: tra dầu sên mỗi ~500–1.000 km; thay cả bộ ~15.000–25.000 km (tham khảo).
Tiêu chí chọn mã: đúng số răng nhông/dĩa và số mắt sên theo dòng; THAY ĐỒNG BỘ cả bộ.
Lưu ý khi thay: chỉ thay sên giữ nhông/dĩa cũ khiến sên mới nhanh hỏng; căng sên quá chặt gây rơ bạc.
Để chắc chắn đúng mã nhông sên dĩa cho Dream: xác định năm sản xuất, bản tiêu chuẩn/đặc biệt và kiểu phanh trước khi đối chiếu; ưu tiên mã ở cột “Mã thay thế” khi có. Khi cần tuyệt đối chính xác, tra theo số khung tại Panel.dov.vn.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 23801GF6000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | 23801KRS860 |
| 23801KRS860 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | — |
| 23801KTL780 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | — |
| 23801KTM900 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | — |
| 23802GN5910 | KHÓA NHÔNG TẢI TRƯỚC | — |
| 2380HKFV000 | Nhông tải trước (14răng) | — |
| 41201GN5760 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | — |
| 41201KTL790 | NHÔNG TẢI SAU (36 RĂNG) | — |
| 41201KWWB20 | NHÔNG TẢI SAU (37RĂNG) | — |
| 42610GBG305 | Cụm bắt nhông tải sau | 42610GN5760 |
| 42610GN5760 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | — |
| 42615KFV950 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | — |
| 42615KWWE00 | CỤM BẮT NHÔNG TẢI SAU | — |
| 90128GS4000 | Gu dông bắt nhông tải sau 8×43 | — |
| 90128KWB600 | GUDÔNG BẮT NHÔNG TẢI SAU 8X18 | — |
| 90309357000 | ĐAI ỐC LỤC GIÁC NHÔNG TẢI SAU 8MM | — |
| H2380GF6000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC | 2380HKFV000 |
| H4120GN5760 | Nhông tải sau | — |
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Mã thay thế |
|---|---|---|
| 40530459961 | XÍCH TẢI (96 MẮT) | 40530KFV830 |
| 40530GBGB20 | XÍCH TẢI (96 MẮT) | 40530KFV830 |
| 40530KFV830 | Xích tải (96 mắt) | — |
| 40530KWWB21 | XÍCH TẢI (KMC) 102 MẮT | — |
| 40531KEV900 | Khoá xích tải | — |
| 40531KRS900 | KHOÁ XÍCH TẢI | — |
| 40591GBGB20 | ĐỆM NHỰA ĐỠ XÍCH TẢI | — |
| 40591KFV790 | ĐỆM NHỰA ĐỠ XÍCH TẢI | — |
| 40591KZVT00 | ĐỆM NHỰA ĐỠ XÍCH TẢI | — |
| 87505KFV790 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | — |
| 87507GBGB20 | TEM HƯỚNG DẪN XÍCH TẢI | — |
| H4053KRS900 | XÍCH TẢI (428-96) | — |
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Bao lâu nên kiểm tra nhông sên dĩa của Dream? Theo chu kỳ tham khảo trong bài, hoặc ngay khi thấy dấu hiệu bất thường.
Nên chọn mã cũ hay mã thay thế? Ưu tiên mã thay thế mới nếu có — thường tương thích ngược và sẵn hàng hơn.
Mua nhông sên dĩa Dream ở đâu cho chuẩn? Chọn nơi tra được mã theo số khung và cung cấp đúng mã chính hãng.
Nắm dấu hiệu và mã của nhông sên dĩa Honda Dream giúp bạn thay đúng lúc, chọn đúng và đặt hàng chính xác. Chúng tôi hỗ trợ khách toàn quốc và giao hàng toàn quốc. Ưu tiên phụ tùng chính hãng để bền và an toàn.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.