| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53205-KPH-B31ZP 53205KPHB31ZP | 53205-KPH-B31ZP | Nắp trước tay lái *NH193P* | ![]() | 311.850 ₫ |
| #2 | 53206-KTM-901 53206KTM901 | 53206-KTM-901 | Nắp sau tay lái | ![]() | 323.709 ₫ |
| #3 | 61100-KPH-900YC 61100KPH900YC | 61100-KPH-900YC | Chắn bùn trước *NH193P* | | 318.654 ₫ |
| #4 | 61200-KPH-900 61200KPH900 | 61200-KPH-900 | Chắn bùn B trước | ![]() | 139.050 ₫ |
| #5 | 64200-KTM-900ZE 64200KTM900ZE | 64200-KTM-900ZE | Bộ ốp yếm phải *NH193* | | 422.982 ₫ |
| #6 | 64250-KTM-900ZE 64250KTM900ZE | 64250-KTM-900ZE | Bộ ốp yếm trái *NH193P* | | 429.786 ₫ |
| #7 | 64300-KPH-690ZJ 64300KPH690ZJ | 64300-KPH-690ZJ | Bộ mặt nạ trước *NH193P* | | 345.870 ₫ |
| #8 | 64310-KPH-900ZF 64310KPH900ZF | 64310-KPH-900ZF | Tấm nhựa phía dưới *NH359M* | ![]() | 152.399 ₫ |
| #9 | 64320-KTM-640 64320KTM640 | 64320-KTM-640 | ốp ống yếm chính | ![]() | 61.182 ₫ |
| #10 | 64325-KPH-900YC 64325KPH900YC | 64325-KPH-900YC | ốp nhựa trung tâm *NH193P* | | 131.544 ₫ |
| #11 | 64435-KPH-900 64435KPH900 | 64435-KPH-900 | ốp nhựa phải bắt tấm yếm xe | ![]() | 27.810 ₫ |
| #12 | 64445-KPH-900 64445KPH900 | 64445-KPH-900 | ốp nhựa trái bắt tấm yếm xe | ![]() | 41.958 ₫ |
| #13 | 64600-KTM-900ZA 64600KTM900ZA | 64600-KTM-900ZA | Bộ ốp sườn phải *NH193P* | | 604.422 ₫ |
| #14 | 64650-KTM-900ZA 64650KTM900ZA | 64650-KTM-900ZA | Bộ ốp sườn trái *NH193P* | | 535.248 ₫ |
| #15 | 64700-KTM-900ZE 64700KTM900ZE | 64700-KTM-900ZE | Bộ cánh yếm phải *NH193P* | | 339.066 ₫ |
| #16 | 64750-KTM-900ZE 64750KTM900ZE | 64750-KTM-900ZE | Bộ cánh yếm trái *NH193P* | | 339.066 ₫ |
| #17 | 80100-KPH-900 80100KPH900 | 80100-KPH-900 | Chắn bùn sau | ![]() | 240.279 ₫ |
| #18 | 83510-KPH-900YH 83510KPH900YH | 83510-KPH-900YH | ốp đuôi sau *NH193P* | | 62.370 ₫ |