| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33414-GN5-901 33414GN5901 | 33414-GN5-901 | ốp nắp xi nhan trước phải | ![]() | 10.255 ₫ |
| #2 | 33464-GS4-000 33464GS4000 | 33464-GS4-000 | Ốp nắp xi nhan trước trái | ![]() | 10.255 ₫ |
| #3 | 33741-GBG-B40 33741GBGB40 | 33741-GBG-B40 | Tấm phản quang phải | ![]() | 23.481 ₫ |
| #4 | 33742-GBG-B40 33742GBGB40 | 33742-GBG-B40 | Tấm phản quang trái | ![]() | 23.481 ₫ |
| #5 | 53104-GN5-900ZM 53104GN5900ZM | 53104-GN5-900ZM | Nắp trên tay lái *R150CU* | ![]() | 186.354 ₫ |
| #6 | 53105-GN5-940ZA 53105GN5940ZA | 53105-GN5-940ZA | Nắp dưới tay lái *R150CU* | ![]() | 186.354 ₫ |
| #7 | 61100-KVV-900ZC 61100KVV900ZC | 61100-KVV-900ZC | Chắn bùn trước *R150CU* | ![]() | 225.796 ₫ |
| #8 | 61150-GN5-890ZB 61150GN5890ZB | 61150-GN5-890ZB | Ốp giảm xóc trước phải *R150CU* | ![]() | 74.542 ₫ |
| #9 | 61160-GN5-890ZB 61160GN5890ZB | 61160-GN5-890ZB | Ốp giảm xóc trước trái *R150CU | ![]() | 72.350 ₫ |
| #10 | 64310-GBG-B20ZC 64310GBGB20ZC | 64310-GBG-B20ZC | Mặt nạ trước *R150CU* | ![]() | 85.504 ₫ |
| #11 | 64330-KVV-900ZA 64330KVV900ZA | 64330-KVV-900ZA | Bộ yếm *NH138* | ![]() | 282.518 ₫ |
| #12 | 80050-KVV-900ZA 80050KVV900ZA | 80050-KVV-900ZA | Bộ chắn bùn sau *R150CU* | | 472.770 ₫ |
| #13 | 80110-KFV-950 80110KFV950 | 80110-KFV-950 | Chắn bùn đuôi sau | ![]() | 26.439 ₫ |
| #14 | 83400-KVV-900ZA 83400KVV900ZA | 83400-KVV-900ZA | Bộ cốp phải *R150CU* | | 189.108 ₫ |
| #15 | 83450-KVV-900ZA 83450KVV900ZA | 83450-KVV-900ZA | Bộ cốp trái *R150CU* | | 185.771 ₫ |
| #16 | 87101-KFV-790 87101KFV790 | 87101-KFV-790 | Biểu tượng mặt nạ trước | ![]() | 118.973 ₫ |
| #17 | 87105-KVV-900ZA 87105KVV900ZA | 87105-KVV-900ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải (3 màu) | | 37.822 ₫ |
| #18 | 87115-KVV-900ZA 87115KVV900ZA | 87115-KVV-900ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái (3 màu) | | 37.822 ₫ |