| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53203-K12-V00ZD 53203K12V00ZD | 53203-K12-V00ZD | Bộ nắp trước tay lái *PB403P* | ![]() | 146.837 ₫ |
| #2 | 53206-K12-V00ZE 53206K12V00ZE | 53206-K12-V00ZE | Nắp sau tay lái *PB403P* | ![]() | 123.380 ₫ |
| #3 | 53207-K12-V00 53207K12V00 | 53207-K12-V00 | Trang trí nắp tay lái | ![]() | 166.342 ₫ |
| #4 | 61200-K12-V00ZE 61200K12V00ZE | 61200-K12-V00ZE | Bộ chắn bùn trước *PB403* | | 229.068 ₫ |
| #5 | 64300-K12-V00ZG 64300K12V00ZG | 64300-K12-V00ZG | Bộ mặt nạ trước *PB403* | | 132.678 ₫ |
| #6 | 64305-K12-V00 64305K12V00 | 64305-K12-V00 | Tấm đệm ốp nhựa trước | ![]() | 214.888 ₫ |
| #7 | 64310-K12-V00ZA 64310K12V00ZA | 64310-K12-V00ZA | Ốp sàn để chân *YR286R* | ![]() | 136.412 ₫ |
| #8 | 64315-K12-V00 64315K12V00 | 64315-K12-V00 | Ốp dưới | ![]() | 56.182 ₫ |
| #9 | 64320-K12-V00 64320K12V00 | 64320-K12-V00 | Ốp trước bên trong | ![]() | 49.572 ₫ |
| #10 | 64350-K12-V00ZE 64350K12V00ZE | 64350-K12-V00ZE | Ốp trước phải *PB403P* | ![]() | 121.176 ₫ |
| #11 | 64360-K12-V00ZE 64360K12V00ZE | 64360-K12-V00ZE | Ốp trước trái *PB403P* | ![]() | 121.176 ₫ |
| #12 | 80105-K12-V00ZA 80105K12V00ZA | 80105-K12-V00ZA | Chắn bùn sau *YR286R* | ![]() | 72.306 ₫ |
| #13 | 80106-K12-900 80106K12900 | 80106-K12-900 | Chắn bùn sau bên trong | ![]() | 48.946 ₫ |
| #14 | 80151-K12-V00ZC 80151K12V00ZC | 80151-K12-V00ZC | Ốp nhựa trung tâm trên *PB403P* | | 81.206 ₫ |
| #15 | 80152-K12-V00ZA 80152K12V00ZA | 80152-K12-V00ZA | Ốp nhựa trung tâm dưới *YR286R* | ![]() | 42.272 ₫ |
| #16 | 80160-K12-V00ZA 80160K12V00ZA | 80160-K12-V00ZA | Nắp bình xăng *YR286R* | ![]() | 17.626 ₫ |
| #17 | 81140-K12-V00ZJ 81140K12V00ZJ | 81140-K12-V00ZJ | Ốp trên bên trong *PB403P* | ![]() | 158.631 ₫ |
| #18 | 81142-K12-V00ZA 81142K12V00ZA | 81142-K12-V00ZA | Hộp chứa đồ bên trong *YR286R* | | 47.834 ₫ |
| #19 | 81145-K12-V00ZE 81145K12V00ZE | 81145-K12-V00ZE | Nắp khẩn cấp *PB403P* | ![]() | 46.721 ₫ |
| #20 | 81150-K12-V00ZA 81150K12V00ZA | 81150-K12-V00ZA | Ốp dưới bên trong *YR286R* | ![]() | 137.025 ₫ |
| #21 | 81160-K12-V00ZE 81160K12V00ZE | 81160-K12-V00ZE | Nắp khoang chứa đồ *PB403P* | ![]() | 38.556 ₫ |
| #22 | 81260-K12-V00ZA 81260K12V00ZA | 81260-K12-V00ZA | Bộ hộp để đồ *YR286R* | | 360.418 ₫ |
| #23 | 83503-K12-V00ZD 83503K12V00ZD | 83503-K12-V00ZD | Ốp đuôi sau dưới *PB403P* | | 53.396 ₫ |
| #24 | 83510-K12-V00ZC 83510K12V00ZC | 83510-K12-V00ZC | Ốp sàn bên phải *PB403P* | ![]() | 124.589 ₫ |
| #25 | 83511-K12-V00ZA 83511K12V00ZA | 83511-K12-V00ZA | Ốp để chân phải *NH1* | ![]() | 27.540 ₫ |
| #26 | 83550-K12-V00ZG 83550K12V00ZG | 83550-K12-V00ZG | Bộ ốp sườn phải *PB403* | | 230.202 ₫ |
| #27 | 83603-K12-V00ZG 83603K12V00ZG | 83603-K12-V00ZG | Bộ ốp giữa đuôi sau *PB403* | | 100.926 ₫ |
| #28 | 83610-K12-V00ZC 83610K12V00ZC | 83610-K12-V00ZC | Ốp sàn bên trái *PB403P* | | 124.589 ₫ |
| #29 | 83611-K12-V00ZA 83611K12V00ZA | 83611-K12-V00ZA | Ốp để chân trái *NH1* | ![]() | 27.405 ₫ |
| #30 | 83650-K12-V00ZG 83650K12V00ZG | 83650-K12-V00ZG | Bộ ốp sườn trái *PB403* | | 230.202 ₫ |