| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53205-K12-V00ZJ 53205K12V00ZJ | 53205-K12-V00ZJ | Nắp trước tay lái *NHB18M* | ![]() | 122.364 ₫ |
| #2 | 53206-K12-V00ZJ 53206K12V00ZJ | 53206-K12-V00ZJ | Nắp sau tay lái *NHB18M* | ![]() | 130.151 ₫ |
| #3 | 53207-K12-V00 53207K12V00 | 53207-K12-V00 | Trang trí nắp tay lái | ![]() | 166.342 ₫ |
| #4 | 53215-K12-V00ZB 53215K12V00ZB | 53215-K12-V00ZB | Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* | ![]() | 81.519 ₫ |
| #5 | 61200-K12-V00ZC 61200K12V00ZC | 61200-K12-V00ZC | Bộ chắn bùn trước *NHB18* | ![]() | 208.019 ₫ |
| #6 | 64300-K2T-V00ZG 64300K2TV00ZG | 64300-K2T-V00ZG | Bộ mặt nạ trước *NHB18M* | ![]() | 135.713 ₫ |
| #7 | 64302-K2T-V00 64302K2TV00 | 64302-K2T-V00 | Trang trí mặt nạ trước | ![]() | 159.074 ₫ |
| #8 | 64310-K2T-V00ZB 64310K2TV00ZB | 64310-K2T-V00ZB | Ốp sàn *NH1* | ![]() | 198.288 ₫ |
| #9 | 64315-K2T-V00 64315K2TV00 | 64315-K2T-V00 | Ốp phía dưới | ![]() | 57.845 ₫ |
| #10 | 64320-K2T-V00 64320K2TV00 | 64320-K2T-V00 | Ốp trong phía trước | ![]() | 46.721 ₫ |
| #11 | 64350-K12-V00ZJ 64350K12V00ZJ | 64350-K12-V00ZJ | Ốp trước phải *NHB18M* | ![]() | 126.684 ₫ |
| #12 | 64360-K12-V00ZJ 64360K12V00ZJ | 64360-K12-V00ZJ | Ốp trước trái *NHB18M* | ![]() | 126.684 ₫ |
| #13 | 80105-K2T-V00ZB 80105K2TV00ZB | 80105-K2T-V00ZB | Chắn bùn sau *NH1* | ![]() | 66.744 ₫ |
| #14 | 80107-K2T-V00 80107K2TV00 | 80107-K2T-V00 | Chắn bùn sau bên trong | ![]() | 44.496 ₫ |
| #15 | 80151-K12-V00ZK 80151K12V00ZK | 80151-K12-V00ZK | Ốp trung tâm trên | ![]() | 74.531 ₫ |
| #16 | 80152-K2T-V00ZB 80152K2TV00ZB | 80152-K2T-V00ZB | Ốp nhựa trung tâm dưới *NH1* | ![]() | 41.159 ₫ |
| #17 | 81140-K12-V00ZK 81140K12V00ZK | 81140-K12-V00ZK | Ốp trên bên trong *NHB18M* | ![]() | 167.973 ₫ |
| #18 | 81142-K2T-V10ZB 81142K2TV10ZB | 81142-K2T-V10ZB | Hộc chứa đồ trong *NH1* | | 51.171 ₫ |
| #19 | 81145-K12-V00ZJ 81145K12V00ZJ | 81145-K12-V00ZJ | Nắp khẩn cấp *NHB18M* | ![]() | 48.946 ₫ |
| #20 | 81150-K2T-V00ZB 81150K2TV00ZB | 81150-K2T-V00ZB | Ốp dưới bên trong *NH1* | ![]() | 127.786 ₫ |
| #21 | 81160-K12-V00ZJ 81160K12V00ZJ | 81160-K12-V00ZJ | Nắp khoang chứa đồ *NHB18M* | ![]() | 40.047 ₫ |
| #22 | 81260-K2T-V00ZB 81260K2TV00ZB | 81260-K2T-V00ZB | Hộc để đồ *NH1* | | 400.464 ₫ |
| #23 | 83503-K12-V00ZH 83503K12V00ZH | 83503-K12-V00ZH | Ốp đuôi sau dưới *NHB18M* | | 54.508 ₫ |
| #24 | 83510-K2T-V00ZF 83510K2TV00ZF | 83510-K2T-V00ZF | Ốp sàn bên phải *NHB18M* | ![]() | 146.837 ₫ |
| #25 | 83511-K2T-V00ZA 83511K2TV00ZA | 83511-K2T-V00ZA | Ốp để chân sau phải *NH1* | ![]() | 27.540 ₫ |
| #26 | 83550-K2T-V20ZA 83550K2TV20ZA | 83550-K2T-V20ZA | Bộ ốp sườn phải *NHB18* | ![]() | 233.604 ₫ |
| #27 | 83603-K2T-V10ZB 83603K2TV10ZB | 83603-K2T-V10ZB | Bộ ốp giữa đuôi sau *NHB18* | ![]() | 81.206 ₫ |
| #28 | 83610-K2T-V00ZF 83610K2TV00ZF | 83610-K2T-V00ZF | Ốp sàn bên trái *NHB18M* | ![]() | 146.837 ₫ |
| #29 | 83611-K2T-V00ZA 83611K2TV00ZA | 83611-K2T-V00ZA | Ốp để chân sau trái *NH1* | ![]() | 27.540 ₫ |
| #30 | 83650-K2T-V20ZA 83650K2TV20ZA | 83650-K2T-V20ZA | Bộ ốp sườn trái *NHB18* | ![]() | 233.604 ₫ |