| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53205-K12-V00ZM 53205K12V00ZM | 53205-K12-V00ZM | Nắp trước tay lái *R350C* | ![]() | 120.140 ₫ |
| #2 | 53206-K12-V00ZM 53206K12V00ZM | 53206-K12-V00ZM | Ốp sau tay lái *R350C* | ![]() | 111.813 ₫ |
| #3 | 53207-K12-V00 53207K12V00 | 53207-K12-V00 | Trang trí nắp tay lái | ![]() | 166.342 ₫ |
| #4 | 53215-K12-V00ZB 53215K12V00ZB | 53215-K12-V00ZB | Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* | ![]() | 81.519 ₫ |
| #5 | 61200-K12-V20ZC 61200K12V20ZC | 61200-K12-V20ZC | Bộ chắn bùn trước *R350C* | ![]() | 186.171 ₫ |
| #6 | 64300-K2T-V00ZB 64300K2TV00ZB | 64300-K2T-V00ZB | Bộ mặt nạ trước *R350* | ![]() | 139.050 ₫ |
| #7 | 64302-K2T-V00 64302K2TV00 | 64302-K2T-V00 | Trang trí mặt nạ trước | ![]() | 159.074 ₫ |
| #8 | 64310-K2T-V00ZA 64310K2TV00ZA | 64310-K2T-V00ZA | Ốp sàn *YR286R* | ![]() | 190.577 ₫ |
| #9 | 64315-K2T-V00 64315K2TV00 | 64315-K2T-V00 | Ốp phía dưới | ![]() | 57.845 ₫ |
| #10 | 64320-K2T-V00 64320K2TV00 | 64320-K2T-V00 | Ốp trong phía trước | ![]() | 46.721 ₫ |
| #11 | 64350-K12-V00ZM 64350K12V00ZM | 64350-K12-V00ZM | Ốp trước phải *R350C* | ![]() | 110.160 ₫ |
| #12 | 64360-K12-V00ZM 64360K12V00ZM | 64360-K12-V00ZM | Ốp trước trái *R350C* | ![]() | 110.160 ₫ |
| #13 | 80105-K2T-V00ZA 80105K2TV00ZA | 80105-K2T-V00ZA | Chắn bùn sau *YR286R* | ![]() | 66.744 ₫ |
| #14 | 80107-K2T-V00 80107K2TV00 | 80107-K2T-V00 | Chắn bùn sau bên trong | ![]() | 44.496 ₫ |
| #15 | 80151-K12-V00ZL 80151K12V00ZL | 80151-K12-V00ZL | Ốp nhựa trung tâm trên *R350C* | | 74.531 ₫ |
| #16 | 80152-K2T-V00ZB 80152K2TV00ZB | 80152-K2T-V00ZB | Ốp nhựa trung tâm dưới *NH1* | ![]() | 41.159 ₫ |
| #17 | 81140-K12-V00ZM 81140K12V00ZM | 81140-K12-V00ZM | Ốp trên bên trong *R350C* | ![]() | 146.513 ₫ |
| #18 | 81142-K2T-V10ZA 81142K2TV10ZA | 81142-K2T-V10ZA | Hộc chứa đồ trong *YR286R* | | 52.283 ₫ |
| #19 | 81145-K12-V00ZM 81145K12V00ZM | 81145-K12-V00ZM | Nắp khẩn cấp *R350C* | ![]() | 41.861 ₫ |
| #20 | 81150-K2T-V00ZA 81150K2TV00ZA | 81150-K2T-V00ZA | Ốp dưới bên trong *YR286R* | ![]() | 129.039 ₫ |
| #21 | 81160-K12-V00ZM 81160K12V00ZM | 81160-K12-V00ZM | Nắp khoang chứa đồ *R350C* | ![]() | 52.877 ₫ |
| #22 | 81260-K2T-V00ZA 81260K2TV00ZA | 81260-K2T-V00ZA | Hộc để đồ *YR286R* | | 400.464 ₫ |
| #23 | 83503-K12-V00ZM 83503K12V00ZM | 83503-K12-V00ZM | Ốp đuôi sau dưới *R350C* | | 48.946 ₫ |
| #24 | 83510-K2T-V00ZA 83510K2TV00ZA | 83510-K2T-V00ZA | Ốp sàn bên phải *R350C* | | 146.837 ₫ |
| #25 | 83511-K2T-V00ZA 83511K2TV00ZA | 83511-K2T-V00ZA | Ốp để chân sau phải *NH1* | ![]() | 27.540 ₫ |
| #26 | 83550-K12-V90ZD 83550K12V90ZD | 83550-K12-V90ZD | Ốp sườn phải *R350* | ![]() | 214.694 ₫ |
| #27 | 83603-K12-V20ZC 83603K12V20ZC | 83603-K12-V20ZC | Bộ ốp giữa đuôi sau *R350C* | | 80.093 ₫ |
| #28 | 83610-K2T-V00ZA 83610K2TV00ZA | 83610-K2T-V00ZA | Ốp sàn bên trái *R350C* | ![]() | 146.837 ₫ |
| #29 | 83611-K2T-V00ZA 83611K2TV00ZA | 83611-K2T-V00ZA | Ốp để chân sau trái *NH1* | ![]() | 27.540 ₫ |
| #30 | 83650-K12-V90ZD 83650K12V90ZD | 83650-K12-V90ZD | Bộ ốp sườn trái *R350* | ![]() | 214.694 ₫ |