| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50616-K0R-V00 50616K0RV00 | 50616-K0R-V00 | Tấm chắn bơm xăng | ![]() | 43.739 ₫ |
| #2 | 53160-K0R-V00ZA 53160K0RV00ZA | 53160-K0R-V00ZA | Bộ ốp tay lái *NH1* | ![]() | 71.194 ₫ |
| #3 | 53203-K0R-V00 53203K0RV00 | 53203-K0R-V00 | Nắp trên tay lái phải | | 50.058 ₫ |
| #4 | 53204-K0R-V00ZA 53204K0RV00ZA | 53204-K0R-V00ZA | Nắp ốp đồng hồ *NH1* | ![]() | 81.206 ₫ |
| #5 | 53205-K0R-V00ZC 53205K0RV00ZC | 53205-K0R-V00ZC | Nắp trước tay lái *NHC26M* | | 234.717 ₫ |
| #6 | 53207-K0R-V00 53207K0RV00 | 53207-K0R-V00 | Trang trí nắp tay lái | ![]() | 58.958 ₫ |
| #7 | 53208-K0R-V00ZC 53208K0RV00ZC | 53208-K0R-V00ZC | Trang trí ốp tay lái *NHC26M* | ![]() | 119.070 ₫ |
| #8 | 61200-K0R-V00ZA 61200K0RV00ZA | 61200-K0R-V00ZA | Bộ chắn bùn trước *NHC26* | | 281.438 ₫ |
| #9 | 61200-K0R-V10ZB 61200K0RV10ZB | 61200-K0R-V10ZB | Bộ chắn bùn trước *NHC26* | ![]() | 303.912 ₫ |
| #10 | 64300-K0R-V00ZC 64300K0RV00ZC | 64300-K0R-V00ZC | Bộ mặt nạ trước *NHC26M* | | 208.656 ₫ |
| #11 | 64301-K0R-V00 64301K0RV00 | 64301-K0R-V00 | Ốp trang trí dưới phía trước | ![]() | 241.391 ₫ |
| #12 | 64302-K0R-V00ZC 64302K0RV00ZC | 64302-K0R-V00ZC | Ốp cạnh trước bên phải *NHC26M* | ![]() | 194.670 ₫ |
| #13 | 64303-K0R-V00ZC 64303K0RV00ZC | 64303-K0R-V00ZC | Ốp cạnh trước bên trái *NHC26M* | | 194.670 ₫ |
| #14 | 64304-K0R-V00 64304K0RV00 | 64304-K0R-V00 | Ốp dưới trước | ![]() | 48.946 ₫ |
| #15 | 64305-K0R-V00ZA 64305K0RV00ZA | 64305-K0R-V00ZA | Bộ ốp ống yếm trái *NH1* | ![]() | 156.849 ₫ |
| #16 | 64307-K0R-V00 64307K0RV00 | 64307-K0R-V00 | Nắp trang trí phía trước | ![]() | 160.186 ₫ |
| #17 | 64311-K0R-V00ZA 64311K0RV00ZA | 64311-K0R-V00ZA | Ốp sàn để chân *NH1* | ![]() | 193.074 ₫ |
| #18 | 64312-K0R-V00ZA 64312K0RV00ZA | 64312-K0R-V00ZA | Ốp nhựa trung tâm *NH1* *NH1* | ![]() | 50.058 ₫ |
| #19 | 64321-K0R-V00ZC 64321K0RV00ZC | 64321-K0R-V00ZC | Bộ ốp sàn phải *NHC26M* | | 141.275 ₫ |
| #20 | 64322-K0R-V00ZC 64322K0RV00ZC | 64322-K0R-V00ZC | Bộ ốp sàn trái *NHC26M* | | 141.275 ₫ |
| #21 | 64331-K0R-V00 64331K0RV00 | 64331-K0R-V00 | Ốp dưới | ![]() | 38.934 ₫ |
| #22 | 64350-K0R-V00ZC 64350K0RV00ZC | 64350-K0R-V00ZC | Nắp khóa khẩn cấp *NHC26M* | ![]() | 50.058 ₫ |
| #23 | 64355-K0R-V00 64355K0RV00 | 64355-K0R-V00 | Giá bắt công tắc | | 22.582 ₫ |
| #24 | 80100-K0R-V00ZA 80100K0RV00ZA | 80100-K0R-V00ZA | Bộ chắn bùn sau *NH1* | ![]() | 77.868 ₫ |
| #25 | 80102-K0R-V00 80102K0RV00 | 80102-K0R-V00 | Giá đỡ chắn bùn sau A | ![]() | 45.609 ₫ |
| #26 | 80105-K0R-V00ZA 80105K0RV00ZA | 80105-K0R-V00ZA | Cao su đệm *NH1* | ![]() | 20.024 ₫ |
| #27 | 80108-K0R-V00 80108K0RV00 | 80108-K0R-V00 | Tấm nối chắn bùn | | 20.719 ₫ |
| #28 | 80160-K0R-V00ZA 80160K0RV00ZA | 80160-K0R-V00ZA | Nắp ốp bình xăng *NH1* | ![]() | 15.574 ₫ |
| #29 | 81131-K0R-V00ZA 81131K0RV00ZA | 81131-K0R-V00ZA | Ốp trên bên trong *NH1* | ![]() | 136.599 ₫ |
| #30 | 81132-KTF-670 81132KTF670 | 81132-KTF-670 | Móc treo đồ | ![]() | 49.572 ₫ |
| #31 | 81134-K0R-V00ZC 81134K0RV00ZC | 81134-K0R-V00ZC | Hốc đựng bên trong *NHC26M* | | 129.039 ₫ |
| #32 | 83410-K0R-V00ZA 83410K0RV00ZA | 83410-K0R-V00ZA | Nắp ốp để chân sau phải *NH1* | ![]() | 25.586 ₫ |
| #33 | 83420-K0R-V00ZA 83420K0RV00ZA | 83420-K0R-V00ZA | Nắp ốp để chân sau trái *NH1* | ![]() | 25.586 ₫ |
| #34 | 83500-K0R-V00ZA 83500K0RV00ZA | 83500-K0R-V00ZA | Ốp sườn phải *NHC26* | | 533.952 ₫ |
| #35 | 83500-K0S-V00ZA 83500K0SV00ZA | 83500-K0S-V00ZA | Bộ ốp sườn phải *NHC26* | | 580.608 ₫ |
| #36 | 83520-K0R-V00 83520K0RV00 | 83520-K0R-V00 | Trang trí đuôi đèn sau | | 216.918 ₫ |
| #37 | 83530-K0R-V00ZC 83530K0RV00ZC | 83530-K0R-V00ZC | Ốp đuôi sau trên *NHC26M* | ![]() | 71.442 ₫ |
| #38 | 83600-K0R-V00ZA 83600K0RV00ZA | 83600-K0R-V00ZA | Bộ ốp sườn trái *NHC26* | | 544.320 ₫ |
| #39 | 83600-K0S-V00ZA 83600K0SV00ZA | 83600-K0S-V00ZA | Bộ ốp sườn trái *NHC26* | | 580.608 ₫ |