| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53205-K1N-V00ZB 53205K1NV00ZB | 53205-K1N-V00ZB | Nắp trước tay lái *PB410P* | | 183.082 ₫ |
| #2 | 53208-K1N-V00 53208K1NV00 | 53208-K1N-V00 | Vành đèn pha | ![]() | 181.959 ₫ |
| #3 | 53207-K1N-V00 53207K1NV00 | 53207-K1N-V00 | Nắp ốp đồng hồ | | 167.357 ₫ |
| #4 | 53206-K1N-V00ZB 53206K1NV00ZB | 53206-K1N-V00ZB | Nắp sau tay lái *NH1* | ![]() | 111.197 ₫ |
| #5 | 53209-K1N-V00ZB 53209K1NV00ZB | 53209-K1N-V00ZB | Ốp sau tay lái B *PB410P* | | 151.632 ₫ |
| #7 | 61000-K1N-V10ZF 61000K1NV10ZF | 61000-K1N-V10ZF | Bộ chắn bùn trước *NHB25* | ![]() | 280.800 ₫ |
| #8 | 61201-K1N-V00ZB 61201K1NV00ZB | 61201-K1N-V00ZB | Chắn bùn trước bên phải trong *NHB25M* | | 52.791 ₫ |
| #9 | 61301-K1N-V00ZB 61301K1NV00ZB | 61301-K1N-V00ZB | Chắn bùn trước bên trái trong *NHB25M* | | 49.421 ₫ |
| #10 | 64300-K1N-V00ZA 64300K1NV00ZA | 64300-K1N-V00ZA | Bộ mặt nạ trước *NHB25* | ![]() | 112.320 ₫ |
| #11 | 64305-K1N-V00 64305K1NV00 | 64305-K1N-V00 | Trang trí phía trước | ![]() | 235.872 ₫ |
| #12 | 64308-K1N-V00 64308K1NV00 | 64308-K1N-V00 | Ốp trước phía dưới | ![]() | 76.378 ₫ |
| #13 | 81136-K1N-V00ZB 81136K1NV00ZB | 81136-K1N-V00ZB | Chốt cài móc hộp chứa đồ *NH1* | | 17.972 ₫ |
| #14 | 64301-K1N-V00ZB 64301K1NV00ZB | 64301-K1N-V00ZB | Ốp trước bên phải *PB410P* | ![]() | 170.727 ₫ |
| #15 | 64401-K1N-V00ZB 64401K1NV00ZB | 64401-K1N-V00ZB | Ốp trước bên trái *PB410P* | ![]() | 170.727 ₫ |
| #16 | 81141-K1N-V00ZB 81141K1NV00ZB | 81141-K1N-V00ZB | Ốp dưới bên trong *NH1* | ![]() | 266.199 ₫ |
| #17 | 81144-K1N-V00ZB 81144K1NV00ZB | 81144-K1N-V00ZB | Nắp mở ốp giữa phải *NH1* | | 16.848 ₫ |
| #18 | 81131-K1N-V00ZB 81131K1NV00ZB | 81131-K1N-V00ZB | Ốp trên bên trong *PB410P* | | 146.016 ₫ |
| #19 | 81143-K1N-V00ZB 81143K1NV00ZB | 81143-K1N-V00ZB | Nắp mở ốp giữa trái *NH1* | ![]() | 32.573 ₫ |
| #20 | 81133-K1N-V00ZB 81133K1NV00ZB | 81133-K1N-V00ZB | Nắp khẩn cấp *PB410P* | | 47.175 ₫ |
| #21 | 81142-K1N-V00ZB 81142K1NV00ZB | 81142-K1N-V00ZB | Nắp khẩn cấp thông minh *NH1* | | 24.711 ₫ |
| #22 | 64340-K1N-V00ZB 64340K1NV00ZB | 64340-K1N-V00ZB | ốp sàn dưới *NH1* | ![]() | 137.031 ₫ |
| #23 | 83450-K1N-V00ZB 83450K1NV00ZB | 83450-K1N-V00ZB | Ốp B để chân sau bên phải *NH1* | | 11.826 ₫ |
| #24 | 83430-K1N-V00ZB 83430K1NV00ZB | 83430-K1N-V00ZB | Ốp cần để chân sau phải *NH1* | ![]() | 15.725 ₫ |
| #25 | 64321-K1N-V00ZB 64321K1NV00ZB | 64321-K1N-V00ZB | Ốp sàn bên phải *PB410P* | ![]() | 131.415 ₫ |
| #26 | 64310-K1N-V00ZB 64310K1NV00ZB | 64310-K1N-V00ZB | Sàn xe *NH1* | ![]() | 161.741 ₫ |
| #27 | 64323-K1N-V00ZB 64323K1NV00ZB | 64323-K1N-V00ZB | Đệm A ốp sàn *NH1* | ![]() | 11.826 ₫ |
| #28 | 64324-K1N-V00ZB 64324K1NV00ZB | 64324-K1N-V00ZB | Đệm B ốp sàn *NH1* | ![]() | 11.826 ₫ |
| #29 | 64322-K1N-V00ZB 64322K1NV00ZB | 64322-K1N-V00ZB | Ốp sàn bên trái *PB410P* | ![]() | 131.415 ₫ |
| #30 | 83440-K1N-V00ZB 83440K1NV00ZB | 83440-K1N-V00ZB | Ốp cần để chân sau trái *NH1* | | 15.725 ₫ |
| #31 | 83460-K1N-V00ZB 83460K1NV00ZB | 83460-K1N-V00ZB | Ốp B để chân sau bên trái *NH1* | ![]() | 11.826 ₫ |
| #32 | 50616-K1N-V00 50616K1NV00 | 50616-K1N-V00 | Giá bắt sàn để chân phải | | 25.443 ₫ |
| #33 | 50617-K1N-V00 50617K1NV00 | 50617-K1N-V00 | Giá bắt sàn để chân trái | | 33.539 ₫ |
| #34 | 80151-K1N-V00ZB 80151K1NV00ZB | 80151-K1N-V00ZB | Ốp nhựa trung tâm *NH1* | | 70.762 ₫ |
| #35 | 83521-K1N-V00ZB 83521K1NV00ZB | 83521-K1N-V00ZB | Ốp dưới sườn phải *NH1* | | 15.023 ₫ |
| #36 | 83410-K1N-V00 83410K1NV00 | 83410-K1N-V00 | Trang trí sườn phải | | 181.959 ₫ |
| #37 | 83420-K1N-V00 83420K1NV00 | 83420-K1N-V00 | Trang trí sườn trái | ![]() | 181.959 ₫ |
| #38 | 83621-K1N-V00ZB 83621K1NV00ZB | 83621-K1N-V00ZB | Ốp dưới sườn trái *NH1* | ![]() | 15.023 ₫ |
| #39 | 83531-K1N-V00 83531K1NV00 | 83531-K1N-V00 | Nắp ốp xi nhan sau phải | | 242.612 ₫ |
| #40 | 83631-K1N-V00 83631K1NV00 | 83631-K1N-V00 | Nắp ốp xi nhan sau trái | | 240.365 ₫ |
| #41 | 83751-K1N-V00ZB 83751K1NV00ZB | 83751-K1N-V00ZB | Ốp A trung tâm sau *PB410P* | | 68.516 ₫ |
| #42 | 83761-K1N-V00ZB 83761K1NV00ZB | 83761-K1N-V00ZB | Ốp B trung tâm sau *PB410P* | | 75.255 ₫ |
| #43 | 83610-K1N-V00ZG 83610K1NV00ZG | 83610-K1N-V00ZG | Bộ ốp sườn trái *PB410* | | 558.231 ₫ |
| #44 | 83510-K1N-V00ZG 83510K1NV00ZG | 83510-K1N-V00ZG | Bộ ốp sườn phải *PB410* | | 558.231 ₫ |