| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53204-K1F-V00 53204K1FV00 | 53204-K1F-V00 | Nắp mặt đồng hồ tốc độ | ![]() | 144.699 ₫ |
| #2 | 53207-K1F-V00ZF 53207K1FV00ZF | 53207-K1F-V00ZF | Trang trí nắp tay lái *NHB25M* | ![]() | 91.433 ₫ |
| #3 | 53205-K2Z-V00ZA 53205K2ZV00ZA | 53205-K2Z-V00ZA | Nắp trước tay lái *NHC35* | | 154.624 ₫ |
| #4 | 53115-K2Z-V00ZA 53115K2ZV00ZA | 53115-K2Z-V00ZA | Bộ ốp nhựa sau tay lái *NHC35* | ![]() | 173.535 ₫ |
| #5 | 61110-K2Z-V00ZB 61110K2ZV00ZB | 61110-K2Z-V00ZB | Chắn bùn trước *NHB25* | ![]() | 167.973 ₫ |
| #6 | 64310-K1F-V00ZD 64310K1FV00ZD | 64310-K1F-V00ZD | Mặt nạ trước *NHB25M* | ![]() | 112.364 ₫ |
| #7 | 64302-K1F-V00ZH 64302K1FV00ZH | 64302-K1F-V00ZH | Mặt nạ trước *NHB25M* | ![]() | 253.368 ₫ |
| #8 | 64304-K1F-V00ZA 64304K1FV00ZA | 64304-K1F-V00ZA | Ốp trang trí mặt trước *NH1* | ![]() | 17.626 ₫ |
| #9 | 64337-K1F-V00 64337K1FV00 | 64337-K1F-V00 | Ốp khóa khẩn cấp | ![]() | 13.673 ₫ |
| #10 | 64431-K1F-V00ZB 64431K1FV00ZB | 64431-K1F-V00ZB | Ốp trước bên trong bên trái *NHC35M* | ![]() | 44.496 ₫ |
| #11 | 64600-K2Z-V00ZA 64600K2ZV00ZA | 64600-K2Z-V00ZA | Mặt nạ trước trái *NHB25* | | 288.112 ₫ |
| #12 | 64500-K2Z-V00ZA 64500K2ZV00ZA | 64500-K2Z-V00ZA | Mặt nạ trước phải *NHB25* | ![]() | 288.112 ₫ |
| #13 | 64335-K1F-V00ZF 64335K1FV00ZF | 64335-K1F-V00ZF | Ốp khóa khẩn cấp *NHC35M* | | 48.946 ₫ |
| #14 | 64330-K1F-V01ZF 64330K1FV01ZF | 64330-K1F-V01ZF | Ốp ống yếm chính *NHC335* | | 177.984 ₫ |
| #15 | 64530-K2Z-V00ZA 64530K2ZV00ZA | 64530-K2Z-V00ZA | Tấm ốp sàn dưới *NH1* | ![]() | 203.796 ₫ |
| #16 | 64420-K2Z-V00ZD 64420K2ZV00ZD | 64420-K2Z-V00ZD | Ốp sườn sàn trái *NHB25* | ![]() | 145.412 ₫ |
| #17 | 64410-K2Z-V00ZD 64410K2ZV00ZD | 64410-K2Z-V00ZD | Ốp sàn phải *NHB25* | ![]() | 145.412 ₫ |
| #18 | 64311-K2Z-V00ZA 64311K2ZV00ZA | 64311-K2Z-V00ZA | Tấm bắt sàn phải *NH1* | ![]() | 91.433 ₫ |
| #19 | 64321-K2Z-V00ZA 64321K2ZV00ZA | 64321-K2Z-V00ZA | Tấm bắt sàn trái *NH1* | ![]() | 91.433 ₫ |
| #20 | 64434-K2Z-V00ZA 64434K2ZV00ZA | 64434-K2Z-V00ZA | Tấm chắn bugi *NH1* | ![]() | 6.902 ₫ |
| #21 | 64340-K1F-V00ZJ 64340K1FV00ZJ | 64340-K1F-V00ZJ | Ốp nhựa trung tâm *NHC35M* | | 117.915 ₫ |
| #22 | 64430-K1F-V00ZH 64430K1FV00ZH | 64430-K1F-V00ZH | Bộ nắp bình xăng *NHC35M* | ![]() | 75.644 ₫ |
| #23 | 83650-K2Z-V00ZA 83650K2ZV00ZA | 83650-K2Z-V00ZA | Bộ ốp sườn trái *NHB25* | | 270.314 ₫ |
| #24 | 83550-K2Z-V00ZA 83550K2ZV00ZA | 83550-K2Z-V00ZA | Bộ ốp sườn phải *NHB25* | | 270.314 ₫ |
| #25 | 83751-K2Z-V00ZJ 83751K2ZV00ZJ | 83751-K2Z-V00ZJ | Ốp đuôi đèn phía trên *NHB25* | ![]() | 61.182 ₫ |
| #26 | 80101-K2Z-V00 80101K2ZV00 | 80101-K2Z-V00 | Chắn bùn sau bên trong | ![]() | 73.419 ₫ |
| #27 | 80102-K2Z-V00 80102K2ZV00 | 80102-K2Z-V00 | Ốp bình chứa dung dịch làm mát | ![]() | 20.324 ₫ |
| #28 | 80110-K2Z-V00 80110K2ZV00 | 80110-K2Z-V00 | Chắn bùn A sau | ![]() | 135.713 ₫ |
| #29 | 80200-K2Z-V00ZA 80200K2ZV00ZA | 80200-K2Z-V00ZA | Bộ chắn bùn sau phía trên *NH1* | ![]() | 25.337 ₫ |
| #30 | 64421-K1F-V00ZB 64421K1FV00ZB | 64421-K1F-V00ZB | Ốp trước bên trong bên phải *NHC35M* | ![]() | 44.496 ₫ |