| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 53204-K1F-V10 53204K1FV10 | 53204-K1F-V10 | Nắp mặt đồng hồ tốc độ | ![]() | 146.837 ₫ |
| #2 | 53207-K1F-V00ZD 53207K1FV00ZD | 53207-K1F-V00ZD | Trang trí nắp tay lái *NHC34M* | ![]() | 91.433 ₫ |
| #3 | 53205-K2Z-V00ZC 53205K2ZV00ZC | 53205-K2Z-V00ZC | Nắp trước tay lái *NHA76* | ![]() | 154.624 ₫ |
| #4 | 53115-K2Z-V00ZC 53115K2ZV00ZC | 53115-K2Z-V00ZC | Bộ ốp nhựa sau tay lái *NHA76* | | 173.535 ₫ |
| #5 | 61110-K2Z-V00ZA 61110K2ZV00ZA | 61110-K2Z-V00ZA | Chắn bùn trước *NHC34* | ![]() | 167.973 ₫ |
| #6 | 64310-K1F-V00ZE 64310K1FV00ZE | 64310-K1F-V00ZE | Mặt nạ trước *NHA76M* | ![]() | 113.465 ₫ |
| #7 | 64302-K1F-V00ZE 64302K1FV00ZE | 64302-K1F-V00ZE | Mặt nạ trước *NHC34M* | ![]() | 253.368 ₫ |
| #8 | 64304-K1F-V00ZA 64304K1FV00ZA | 64304-K1F-V00ZA | Ốp trang trí mặt trước *NH1* | ![]() | 17.626 ₫ |
| #9 | 64337-K1F-V00 64337K1FV00 | 64337-K1F-V00 | Ốp khóa khẩn cấp | ![]() | 13.673 ₫ |
| #10 | 64431-K1F-V00ZD 64431K1FV00ZD | 64431-K1F-V00ZD | Ốp trước bên trong bên trái *NHA76M* | ![]() | 44.496 ₫ |
| #11 | 64500-K2Z-V10ZA 64500K2ZV10ZA | 64500-K2Z-V10ZA | Mặt nạ trước phải *NHC34* | ![]() | 285.315 ₫ |
| #12 | 64600-K2Z-V10ZA 64600K2ZV10ZA | 64600-K2Z-V10ZA | Mặt nạ trước trái *NHC34* | | 285.315 ₫ |
| #13 | 64335-K1F-V00ZD 64335K1FV00ZD | 64335-K1F-V00ZD | Ốp khóa khẩn cấp *NHA76M* | ![]() | 48.471 ₫ |
| #14 | 64330-K1F-V01ZD 64330K1FV01ZD | 64330-K1F-V01ZD | Ốp ống yếm chính *NHA76* | ![]() | 176.256 ₫ |
| #15 | 64500-K3A-V10ZA 64500K3AV10ZA | 64500-K3A-V10ZA | Mặt nạ trước phải *NHA76* | ![]() | 278.154 ₫ |
| #16 | 64420-K2Z-V00ZE 64420K2ZV00ZE | 64420-K2Z-V00ZE | Ốp sườn sàn trái *NHA76* | | 134.601 ₫ |
| #17 | 64410-K2Z-V00ZE 64410K2ZV00ZE | 64410-K2Z-V00ZE | Ốp sàn phải *NHA76* | | 134.601 ₫ |
| #18 | 64311-K2Z-V00ZA 64311K2ZV00ZA | 64311-K2Z-V00ZA | Tấm bắt sàn phải *NH1* | ![]() | 91.433 ₫ |
| #19 | 64321-K2Z-V00ZA 64321K2ZV00ZA | 64321-K2Z-V00ZA | Tấm bắt sàn trái *NH1* | ![]() | 91.433 ₫ |
| #20 | 64434-K2Z-V00ZA 64434K2ZV00ZA | 64434-K2Z-V00ZA | Tấm chắn bugi *NH1* | ![]() | 6.902 ₫ |
| #21 | 64340-K1F-V00ZC 64340K1FV00ZC | 64340-K1F-V00ZC | Ốp nhựa trung tâm *NHB25M* | ![]() | 134.601 ₫ |
| #22 | 64430-K1F-V00ZC 64430K1FV00ZC | 64430-K1F-V00ZC | Bộ nắp bình xăng *NHA76M* | ![]() | 76.756 ₫ |
| #23 | 83550-K2Z-V10ZA 83550K2ZV10ZA | 83550-K2Z-V10ZA | Bộ ốp sườn phải *NHC34* | ![]() | 283.662 ₫ |
| #24 | 83650-K2Z-V10ZA 83650K2ZV10ZA | 83650-K2Z-V10ZA | Bộ ốp sườn trái *NHC34* | ![]() | 280.908 ₫ |
| #25 | 83751-K2Z-V00ZF 83751K2ZV00ZF | 83751-K2Z-V00ZF | Ốp đuôi đèn phía trên *NHC34* | ![]() | 58.958 ₫ |
| #26 | 80101-K2Z-V00 80101K2ZV00 | 80101-K2Z-V00 | Chắn bùn sau bên trong | ![]() | 73.419 ₫ |
| #27 | 80102-K2Z-V00 80102K2ZV00 | 80102-K2Z-V00 | Ốp bình chứa dung dịch làm mát | ![]() | 20.324 ₫ |
| #28 | 80110-K2Z-V00 80110K2ZV00 | 80110-K2Z-V00 | Chắn bùn A sau | ![]() | 135.713 ₫ |
| #29 | 80200-K2Z-V00ZA 80200K2ZV00ZA | 80200-K2Z-V00ZA | Bộ chắn bùn sau phía trên *NH1* | ![]() | 25.337 ₫ |
| #30 | 64421-K1F-V00ZD 64421K1FV00ZD | 64421-K1F-V00ZD | Ốp trước bên trong bên phải *NHA76M* | ![]() | 44.064 ₫ |