| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12010-MKY-D10 12010MKYD10 | 12010-MKY-D10 | Cụm đầu quy lát | | 12.872.902 ₫ |
| #2 | 12205-KYJ-305 12205KYJ305 | 12205-KYJ-305 | Ống dẫn hướng xu páp xả | | 210.482 ₫ |
| #3 | 12251-MJE-D01 12251MJED01 | 12251-MJE-D01 | Gioăng đầu qui lát | | 902.063 ₫ |
| #4 | 12395-MBW-003 12395MBW003 | 12395-MBW-003 | Gioăng lỗ bịt kín | | 14.076 ₫ |
| #5 | 16211-MKN-D10 16211MKND10 | 16211-MKN-D10 | Đệm cách thân ga | | 1.520.786 ₫ |
| #6 | 16217-MJE-D00 16217MJED00 | 16217-MJE-D00 | Đai kẹp cổ hút | | 40.049 ₫ |
| #7 | 16218-MJE-D00 16218MJED00 | 16218-MJE-D00 | Đai kẹp cổ hút | | 38.871 ₫ |
| #8 | 19410-MJE-D00 19410MJED00 | 19410-MJE-D00 | Đầu nối thoát đầu quy lát | | 124.859 ₫ |
| #9 | 19507-MAL-600 19507MAL600 | 19507-MAL-600 | Kẹp ống nước | | 42.405 ₫ |
| #10 | 19509-MKN-D10 19509MKND10 | 19509-MKN-D10 | Giắc ống nước | | 19.661 ₫ |
| #11 | 19510-MKN-D10 19510MKND10 | 19510-MKN-D10 | Ống nước | | 68.233 ₫ |
| #12 | 31912-MFL-003 31912MFL003 | 31912-MFL-003 | Bugi (IMR9E-9HES)(NGK) | | 488.040 ₫ |
| #13 | 37870-KZR-601 37870KZR601 | 37870-KZR-601 | Cảm biến nhiệt độ làm mát | ![]() | 132.246 ₫ |
| #14 | 90007-MGZ-J00 90007MGZJ00 | 90007-MGZ-J00 | Bu lông 9x100 | | 42.405 ₫ |
| #15 | 90011-MGZ-J00 90011MGZJ00 | 90011-MGZ-J00 | Bu lông 6x35 | | 13.142 ₫ |
| #16 | 90017-MA6-000 90017MA6000 | 90017-MA6-000 | Bu lông 6x45.5 | | 13.142 ₫ |
| #17 | 90019-KYJ-900 90019KYJ900 | 90019-KYJ-900 | Bu lông 6x39.5 | | 11.004 ₫ |
| #18 | 90463-ML7-000 90463ML7000 | 90463-ML7-000 | Vòng đệm kín 6.5mm | ![]() | 6.002 ₫ |
| #19 | 90544-439-930 90544439930 | 90544-439-930 | Vòng đệm xi lanh | | 14.076 ₫ |
| #20 | 91307-PLC-004 91307PLC004 | 91307-PLC-004 | VÒNG ĐỆM CHỮ O, 9,5X1,9 | ![]() | 40.478 ₫ |
| #21 | 92900-080-223E 92900080223E | 92900-080-223E | Bu lông 8X22 | | 9.781 ₫ |
| #22 | 94301-08200 9430108200 | 94301-08200 | Chốt định vị 8x20 | | 6.002 ₫ |
| #23 | 94301-12160 9430112160 | 94301-12160 | Chốt mộng 12x16 | | 23.559 ₫ |
| #24 | 95002-410-5008 950024105008 | 95002-410-5008 | Kẹp ống D10.5 | | 6.002 ₫ |