| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12010-MLA-A00 12010MLAA00 | 12010-MLA-A00 | Cụm đầu quy lát | | 26.833.497 ₫ |
| #2 | 12204-HL4-305 12204HL4305 | 12204-HL4-305 | Dẫn hướng xu páp hút | | 227.900 ₫ |
| #3 | 12205-HL4-305 12205HL4305 | 12205-HL4-305 | Dẫn hướng xu páp xả | | 227.900 ₫ |
| #4 | 12251-MKS-E01 12251MKSE01 | 12251-MKS-E01 | Gioăng đầu quy lát | | 1.510.126 ₫ |
| #5 | 16210-MKS-E00 16210MKSE00 | 16210-MKS-E00 | Cổ hút | | 1.046.269 ₫ |
| #6 | 16217-MKS-E00 16217MKSE00 | 16217-MKS-E00 | Đai kẹp cổ hút | | 123.095 ₫ |
| #7 | 19305-KV3-010 19305KV3010 | 19305-KV3-010 | Cao su van hằng nhiệt | | 51.796 ₫ |
| #8 | 19320-MFJ-D01 19320MFJD01 | 19320-MFJ-D01 | Van hằng nhiệt | | 1.040.514 ₫ |
| #9 | 19321-MLA-A00 19321MLAA00 | 19321-MLA-A00 | Thân cụm van hằng nhiệt | | 613.489 ₫ |
| #10 | 31909-MJP-G51 31909MJPG51 | 31909-MJP-G51 | Bugi SILMAR8A9S | | 496.086 ₫ |
| #11 | 37870-MGS-D31 37870MGSD31 | 37870-MGS-D31 | Cảm biến nhiệt độ làm mát | ![]() | 569.750 ₫ |
| #12 | 90007-MKS-E00 90007MKSE00 | 90007-MKS-E00 | Bu lông có vòng đệm 12X123 | | 123.095 ₫ |
| #13 | 90017-MA6-000 90017MA6000 | 90017-MA6-000 | Bu lông 6x45.5 | | 12.957 ₫ |
| #14 | 90026-GHB-670 90026GHB670 | 90026-GHB-670 | Bu lông 6x22 | | 37.515 ₫ |
| #15 | 90026-GHB-740 90026GHB740 | 90026-GHB-740 | Bu lông 6x40 | | 43.377 ₫ |
| #16 | 90032-MJP-G50 90032MJPG50 | 90032-MJP-G50 | Bu lông 14mm | | 200.468 ₫ |
| #17 | 90071-MEL-000 90071MEL000 | 90071-MEL-000 | Bu lông 6x16 | | 35.170 ₫ |
| #18 | 90544-KF0-000 90544KF0000 | 90544-KF0-000 | Vòng đệm 14mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #19 | 91301-MKS-E00 91301MKSE00 | 91301-MKS-E00 | Phớt O 49.3X2.5 | | 87.477 ₫ |
| #20 | 92900-080-250B 92900080250B | 92900-080-250B | Bu lông cấy 8x25 | | 15.241 ₫ |
| #21 | 94301-08200 9430108200 | 94301-08200 | Chốt định vị 8x20 | | 5.838 ₫ |
| #22 | 94301-14200 9430114200 | 94301-14200 | CHỐT ĐỊNH VỊ, 14X20 | | 26.964 ₫ |