| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31110-KVB-951 31110KVB951 | 31110-KVB-951 | Bánh đà vô lăng điện | ![]() | 373.936 ₫ |
| #1 | 31110-KVB-T01 31110KVBT01 | 31110-KVB-T01 | Bánh đà vô lăng điện | | 389.897 ₫ |
| #1 | 31110-KVG-V41 31110KVGV41 | 31110-KVG-V41 | Bánh đà vô lăng điện | | 356.200 ₫ |
| #2 | 31120-KVG-951 31120KVG951 | 31120-KVG-951 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 381.281 ₫ |
| #3 | 32962-KVB-900 32962KVB900 | 32962-KVB-900 | Kẹp b dây máy phát | | 10.841 ₫ |
| #3 | 32962-KVB-T00 32962KVBT00 | 32962-KVB-T00 | Kẹp B dây điện máy phát | | 7.203 ₫ |
| #4 | 90002-KGH-900 90002KGH900 | 90002-KGH-900 | Bu lông 5X14 | | 3.614 ₫ |
| #5 | 90439-SB2-010 90439SB2010 | 90439-SB2-010 | Vòng đệm 24x12x2.3 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #6 | 94050-12000 9405012000 | 94050-12000 | Đai ốc 12mm | ![]() | 12.903 ₫ |
| #7 | 96700-060-2200 967000602200 | 96700-060-2200 | Bu lông chìm 6x22 | | 7.227 ₫ |
| #8 | 31120-KVG-A31 31120KVGA31 | 31120-KVG-A31 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 443.479 ₫ |
| #10 | 31120-KVG-V41 31120KVGV41 | 31120-KVG-V41 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 573.598 ₫ |