| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31110-KPW-901 31110KPW901 | 31110-KPW-901 | Bánh đà vô lăng điện | | 417.348 ₫ |
| #1 | 31110-KTM-971 31110KTM971 | 31110-KTM-971 | Bánh đà vô lăng điện | | 406.307 ₫ |
| #2 | 31120-KPW-901 31120KPW901 | 31120-KPW-901 | Cuộn dây máy phát điện | | 330.596 ₫ |
| #2 | 31120-KTM-971 31120KTM971 | 31120-KTM-971 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 333.201 ₫ |
| #3 | 32961-KPH-900 32961KPH900 | 32961-KPH-900 | Kẹp giữ dây điện máy phát | | 10.602 ₫ |
| #4 | 90439-SB2-010 90439SB2010 | 90439-SB2-010 | Vòng đệm 24x12x2.3 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #5 | 94050-12000 9405012000 | 94050-12000 | Đai ốc 12mm | ![]() | 12.722 ₫ |
| #6 | 96001-060-1400 960010601400 | 96001-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #6 | 96001-060-1600 960010601600 | 96001-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #7 | 96001-060-2200 960010602200 | 96001-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 3.552 ₫ |