| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11341-K56-N00 11341K56N00 | 11341-K56-N00 | Nắp máy trái | ![]() | 850.986 ₫ |
| #2 | 11360-K56-N10 11360K56N10 | 11360-K56-N10 | Nắp máy trái sau | ![]() | 83.430 ₫ |
| #3 | 11395-K56-V50 11395K56V50 | 11395-K56-V50 | Gioăng nắp máy trái | ![]() | 43.607 ₫ |
| #4 | 32123-K56-N00 32123K56N00 | 32123-K56-N00 | Bảo vệ dây điện công tắc | ![]() | 224.447 ₫ |
| #5 | 90084-K03-N30 90084K03N30 | 90084-K03-N30 | Nắp thăm điện 14mm | | 240.562 ₫ |
| #6 | 90087-KGH-900 90087KGH900 | 90087-KGH-900 | Nắp thăm vô lăng điện | ![]() | 30.190 ₫ |
| #7 | 90702-KFM-900 90702KFM900 | 90702-KFM-900 | Chốt định vị 8x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #8 | 91323-K56-N00 91323K56N00 | 91323-K56-N00 | Phớt O 13.8x2.4 | ![]() | 187.615 ₫ |
| #9 | 91356-KWV-000 91356KWV000 | 91356-KWV-000 | Phớt O 30MM | ![]() | 8.173 ₫ |
| #10 | 96001-060-3000 960010603000 | 96001-060-3000 | Bu lông 6x30 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #11 | 96001-060-3500 960010603500 | 96001-060-3500 | Bu lông 6x35 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 96001-060-4000 960010604000 | 96001-060-4000 | Bu lông 6x40 | ![]() | 3.552 ₫ |