| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31110-KRS-901 31110KRS901 | 31110-KRS-901 | Bánh đà vô lăng điện | ![]() | 291.831 ₫ |
| #2 | 31120-KTL-761 31120KTL761 | 31120-KTL-761 | Cuộn dây máy phát điện | | 1.122.235 ₫ |
| #2 | 31120-KRS-901 31120KRS901 | 31120-KRS-901 | Cuộn dây máy phát điện | | 293.563 ₫ |
| #2 | 31120-KRS-860 31120KRS860 | 31120-KRS-860 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 287.863 ₫ |
| #2 | 31120-KTL-641 31120KTL641 | 31120-KTL-641 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 257.969 ₫ |
| #4 | 90410-HC4-000 90410HC4000 | 90410-HC4-000 | Đệm 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #5 | 93301-050-060H 93301050060H | 93301-050-060H | Bu lông 5x6 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #6 | 93301-050-100H 93301050100H | 93301-050-100H | Bu lông 5x10 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #7 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 96001-060-2200 960010602200 | 96001-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 3.552 ₫ |