| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11341-K1B-T00 11341K1BT00 | 11341-K1B-T00 | Nắp máy trái | ![]() | 1.580.348 ₫ |
| #1 | 11341-K1W-D60 11341K1WD60 | 11341-K1W-D60 | Nắp máy trái | | 1.545.786 ₫ |
| #1 | 11341-K1W-D30 11341K1WD30 | 11341-K1W-D30 | Nắp máy trái | | 1.580.348 ₫ |
| #1 | 11341-K1B-T20 11341K1BT20 | 11341-K1B-T20 | Nắp máy trái | | 1.545.786 ₫ |
| #2 | 11395-K1B-T00 11395K1BT00 | 11395-K1B-T00 | Gioăng nắp máy trái | ![]() | 130.684 ₫ |
| #3 | 19412-K1B-T00 19412K1BT00 | 19412-K1B-T00 | Tấm lọc gió buồng dây đai | | 16.191 ₫ |
| #4 | 19413-K1B-T00 19413K1BT00 | 19413-K1B-T00 | Ống dẫn buồng dây đai | | 68.233 ₫ |
| #5 | 19414-K1B-T00 19414K1BT00 | 19414-K1B-T00 | Nắp hộp lọc gió buồng dây đai | | 144.562 ₫ |
| #6 | 19415-K1B-T00 19415K1BT00 | 19415-K1B-T00 | Nắp bịt lỗ hộp lọc gió buồng dây đai | | 26.600 ₫ |
| #7 | 19415-KTW-900 19415KTW900 | 19415-KTW-900 | Gioăng hộp lọc gió buồng dây đai | ![]() | 9.603 ₫ |
| #8 | 19416-KEY-900 19416KEY900 | 19416-KEY-900 | Bạc đệm hộp lọc gió dây đai | | 8.432 ₫ |
| #9 | 19649-K1B-T00 19649K1BT00 | 19649-K1B-T00 | Gioăng hộp lọc gió dây đai trái | | 10.841 ₫ |
| #10 | 83501-MG7-000 83501MG7000 | 83501-MG7-000 | Cao su cài ốp nhựa | | 26.207 ₫ |
| #11 | 90006-K04-930 90006K04930 | 90006-K04-930 | Bu lông 6x18 | | 9.603 ₫ |
| #12 | 90053-K1B-T00 90053K1BT00 | 90053-K1B-T00 | Bu lông 6X32 | | 10.804 ₫ |
| #13 | 90054-K1B-T00 90054K1BT00 | 90054-K1B-T00 | Bu lông 6X40 | | 34.695 ₫ |
| #14 | 90101-K29-900 90101K29900 | 90101-K29-900 | Bu lông chìm 6x18 | ![]() | 7.203 ₫ |
| #15 | 91008-K1B-T01 91008K1BT01 | 91008-K1B-T01 | Vòng bi 6004U | | 72.859 ₫ |
| #16 | 94301-08140 9430108140 | 94301-08140 | Chốt định vị 8x14 | ![]() | 4.802 ₫ |