| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11333-MKP-D00 11333MKPD00 | 11333-MKP-D00 | Kẹp giữ dây điện máy phát | | 17.669 ₫ |
| #2 | 31110-MKP-D01 31110MKPD01 | 31110-MKP-D01 | Bánh đà vô lăng điện | | 2.754.762 ₫ |
| #2 | 31110-MKP-DN1 31110MKPDN1 | 31110-MKP-DN1 | Bánh đà vô lăng điện | | 2.654.147 ₫ |
| #3 | 31120-MKP-D01 31120MKPD01 | 31120-MKP-D01 | Cuộn dây máy phát điện | | 2.122.161 ₫ |
| #4 | 90023-KYJ-900 90023KYJ900 | 90023-KYJ-900 | Bu lông 12x50 | | 21.203 ₫ |
| #5 | 90401-KCY-670 90401KCY670 | 90401-KCY-670 | Vòng đệm 12.5x30x5 | | 78.920 ₫ |
| #6 | 96001-060-1400 960010601400 | 96001-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #7 | 96001-060-4000 960010604000 | 96001-060-4000 | Bu lông 6x40 | ![]() | 3.602 ₫ |