| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11230-GGE-900 11230GGE900 | 11230-GGE-900 | Kẹp dây phanh sau | | 34.531 ₫ |
| #2 | 11341-GGE-900 11341GGE900 | 11341-GGE-900 | Nắp máy trái | ![]() | 442.736 ₫ |
| #3 | 11342-GGE-900 11342GGE900 | 11342-GGE-900 | Tấm chắn nắp máy trái | | 33.380 ₫ |
| #4 | 11344-GW3-980 11344GW3980 | 11344-GW3-980 | Cao su gối bánh trục mô tơ đề | ![]() | 7.005 ₫ |
| #5 | 11395-GFM-900 11395GFM900 | 11395-GFM-900 | Gioăng nắp máy bên trái | | 49.494 ₫ |
| #6 | 50501-GCC-C50 50501GCCC50 | 50501-GCC-C50 | Cao su đỡ chân chống | | 17.266 ₫ |
| #7 | 90701-GF6-000 90701GF6000 | 90701-GF6-000 | Chốt định vị 8x14mm | | 9.252 ₫ |
| #8 | 93903-34120 9390334120 | 93903-34120 | Vít tự ren 4X8 | | 2.368 ₫ |
| #9 | 96001-060-3500 960010603500 | 96001-060-3500 | Bu lông 6x35 | ![]() | 3.552 ₫ |