| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 22011-KVB-T00 22011KVBT00 | 22011-KVB-T00 | Bộ kẹp trượt | ![]() | 58.971 ₫ |
| #2 | 22102-KVY-900 22102KVY900 | 22102-KVY-900 | Má tĩnh pu ly chủ động 66 răng | ![]() | 158.774 ₫ |
| #3 | 22105-KVY-900 22105KVY900 | 22105-KVY-900 | Lõi trượt | ![]() | 90.569 ₫ |
| #4 | 22109-KVY-900 22109KVY900 | 22109-KVY-900 | Bánh cóc trục khởi động | ![]() | 19.568 ₫ |
| #5 | 22110-KVB-900 22110KVB900 | 22110-KVB-900 | Má động pu ly chủ động | ![]() | 153.183 ₫ |
| #6 | 22113-KVY-900 22113KVY900 | 22113-KVY-900 | Tấm cân bằng pu ly chủ động | ![]() | 33.873 ₫ |
| #7 | 22123-KVB-900 22123KVB900 | 22123-KVB-900 | Bộ bi văng | ![]() | 183.789 ₫ |
| #8 | 22131-KVB-900 22131KVB900 | 22131-KVB-900 | Giá bi văng ly hợp | ![]() | 62.615 ₫ |
| #9 | 28223-GCC-000 28223GCC000 | 28223-GCC-000 | Lò xo ma sát | | 8.124 ₫ |
| #10 | 28230-KVB-T00 28230KVBT00 | 28230-KVB-T00 | Bánh răng khởi động (7 răng) | | 87.400 ₫ |
| #11 | 28250-KVB-T00 28250KVBT00 | 28250-KVB-T00 | Trục khởi động | | 351.059 ₫ |
| #11 | 28250-KVB-T01 28250KVBT01 | 28250-KVB-T01 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | | 356.387 ₫ |
| #12 | 28253-KVB-900 28253KVB900 | 28253-KVB-900 | Bạc lót trục khởi động | | 21.870 ₫ |
| #13 | 28255-GS6-000 28255GS6000 | 28255-GS6-000 | Bạc đệm cần khởi động | | 4.736 ₫ |
| #14 | 28281-GCC-000 28281GCC000 | 28281-GCC-000 | Lò xo hồi vị cần khởi động | | 19.635 ₫ |
| #15 | 90412-329-000 90412329000 | 90412-329-000 | Vòng đệm 10mm | | 8.124 ₫ |
| #16 | 90426-KVB-900 90426KVB900 | 90426-KVB-900 | Vòng đệm 14mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #17 | 90439-443-740 90439443740 | 90439-443-740 | Vòng đệm 6X22 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #18 | 94030-14200 9403014200 | 94030-14200 | Đai ốc 14MM | ![]() | 10.409 ₫ |
| #19 | 94511-16000 9451116000 | 94511-16000 | Phanh cài bên ngoài 16MM | ![]() | 4.736 ₫ |