| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06381-KPH-900 06381KPH900 | 06381-KPH-900 | Bộ thanh truyền | ![]() | 449.649 ₫ |
| #2 | 13000-KPH-900 13000KPH900 | 13000-KPH-900 | Trục khuỷu | ![]() | 1.927.303 ₫ |
| #3 | 13011-KPH-900 13011KPH900 | 13011-KPH-900 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | ![]() | 398.568 ₫ |
| #3 | 13021-KPH-900 13021KPH900 | 13021-KPH-900 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | | 382.761 ₫ |
| #3 | 13031-KPH-900 13031KPH900 | 13031-KPH-900 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | | 382.761 ₫ |
| #3 | 13041-KPH-900 13041KPH900 | 13041-KPH-900 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) | | 390.193 ₫ |
| #3 | 13051-KPH-900 13051KPH900 | 13051-KPH-900 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | | 406.307 ₫ |
| #3 | 13011-KPH-880 13011KPH880 | 13011-KPH-880 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | | 553.636 ₫ |
| #3 | 13021-KPH-880 13021KPH880 | 13021-KPH-880 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | | 634.207 ₫ |
| #3 | 13031-KPH-880 13031KPH880 | 13031-KPH-880 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | | 634.207 ₫ |
| #3 | 13041-KPH-880 13041KPH880 | 13041-KPH-880 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) | | 634.207 ₫ |
| #3 | 13051-KPH-880 13051KPH880 | 13051-KPH-880 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) | | 645.717 ₫ |
| #4 | 13105-KPH-306 13105KPH306 | 13105-KPH-306 | Piston cốt 4 (1.00) | | 600.828 ₫ |
| #4 | 13104-KPH-306 13104KPH306 | 13104-KPH-306 | Piston cốt 3 (0.75) | | 576.657 ₫ |
| #4 | 13103-KPH-306 13103KPH306 | 13103-KPH-306 | Piston cốt 2 (0.50) | | 576.657 ₫ |
| #4 | 13102-KPH-306 13102KPH306 | 13102-KPH-306 | Piston cốt 1 (0.25) | | 600.828 ₫ |
| #4 | 13105-KPH-305 13105KPH305 | 13105-KPH-305 | PISTON CỐT 4 (1.00) | | 400.552 ₫ |
| #4 | 13104-KPH-305 13104KPH305 | 13104-KPH-305 | PISTON CỐT 3 (0.75) | | 399.401 ₫ |
| #4 | 13103-KPH-305 13103KPH305 | 13103-KPH-305 | PISTON CỐT 2 (0.50) | | 391.344 ₫ |
| #4 | 13102-KPH-305 13102KPH305 | 13102-KPH-305 | PISTON CỐT 1 (0.25) | | 390.193 ₫ |
| #4 | 13101-KPH-880 13101KPH880 | 13101-KPH-880 | Piston tiêu chuẩn (0.00) | | 543.617 ₫ |
| #5 | 13111-087-000 13111087000 | 13111-087-000 | Chốt piston | ![]() | 12.722 ₫ |
| #6 | 13115-GN5-910 13115GN5910 | 13115-GN5-910 | Phanh cài chốt pít tông 13MM | ![]() | 3.552 ₫ |
| #7 | 13310-KPH-900 13310KPH900 | 13310-KPH-900 | Cụm trục khuỷu phải | | 460.724 ₫ |
| #8 | 13321-KPH-900 13321KPH900 | 13321-KPH-900 | Cụm trục khuỷu trái | | 434.933 ₫ |
| #9 | 14311-KPH-900 14311KPH900 | 14311-KPH-900 | Bánh răng thời điểm cam 17răng | ![]() | 71.512 ₫ |
| #10 | 15341-KPH-900 15341KPH900 | 15341-KPH-900 | Bánh răng bơm dầu | ![]() | 25.969 ₫ |
| #11 | 90741-003-010 90741003010 | 90741-003-010 | Then bán nguyệt 4mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 91001-KPH-901 91001KPH901 | 91001-KPH-901 | Vòng bi trục khuỷu 63/22 (NACHI) (Thái) | ![]() | 101.750 ₫ |
| #12 | 91001-KPH-881 91001KPH881 | 91001-KPH-881 | Vòng bi trục khuỷu 63/22(Thailand) | | 130.065 ₫ |
| #13 | 91002-KPH-901 91002KPH901 | 91002-KPH-901 | Vòng bi trục khuỷu 63/22(Thailand) | | 142.726 ₫ |
| #14 | 94303-03050 9430303050 | 94303-03050 | Chốt định vị 3x5 | ![]() | 3.552 ₫ |