| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31200-MGZ-J01 31200MGZJ01 | 31200-MGZ-J01 | Cụm mô tơ đề | | 2.412.441 ₫ |
| #2 | 31201-MEW-921 31201MEW921 | 31201-MEW-921 | Chổi than A mô tơ đề | | 108.711 ₫ |
| #4 | 31203-MEW-921 31203MEW921 | 31203-MEW-921 | Giá bắt chổi than mô tơ đề | | 94.833 ₫ |
| #5 | 31204-MEW-921 31204MEW921 | 31204-MEW-921 | Lò xo chổi than mô tơ đề | | 42.405 ₫ |
| #8 | 31207-HP5-601 31207HP5601 | 31207-HP5-601 | Phớt O | | 31.226 ₫ |
| #10 | 31209-MEW-921 31209MEW921 | 31209-MEW-921 | Giá giữ đầu cực điện | | 104.085 ₫ |
| #12 | 32410-MKP-T00 32410MKPT00 | 32410-MKP-T00 | Dây điện máy đề | | 400.146 ₫ |
| #15 | 90071-MB0-000 90071MB0000 | 90071-MB0-000 | Đai ốc đệm 6mm | ![]() | 8.403 ₫ |
| #16 | 91309-425-003 91309425003 | 91309-425-003 | Phớt O 24.4x3.1 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #17 | 91320-MB0-000 91320MB0000 | 91320-MB0-000 | Phớt O | ![]() | 3.602 ₫ |
| #18 | 93892-050-1208 938920501208 | 93892-050-1208 | Vít 5x12 | ![]() | 18.847 ₫ |