| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 13020-MKC-A00 13020MKCA00 | 13020-MKC-A00 | Cao su | | 431.629 ₫ |
| #2 | 13320-MKC-A00 13320MKCA00 | 13320-MKC-A00 | Bánh răng li hợp sơ cấp | | 3.454.182 ₫ |
| #3 | 13400-MKC-A00 13400MKCA00 | 13400-MKC-A00 | Bánh răng li hợp sơ cấp | | 15.069.023 ₫ |
| #4 | 13541-MKC-A00 13541MKCA00 | 13541-MKC-A00 | Khớp nối li hợp sơ cấp | | 1.461.783 ₫ |
| #5 | 23103-MKC-A00 23103MKCA00 | 23103-MKC-A00 | Nồi ly hợp sơ cấp | | 1.506.673 ₫ |
| #6 | 23104-MKC-A00 23104MKCA00 | 23104-MKC-A00 | Nồi ly hợp sơ cấp | | 859.805 ₫ |
| #7 | 23115-MN5-300 23115MN5300 | 23115-MN5-300 | Lò xo nồi ly hợp sơ cấp | | 28.136 ₫ |
| #8 | 30291-MKC-W40 30291MKCW40 | 30291-MKC-W40 | Rô to trục sơ cấp | | 624.999 ₫ |
| #8 | 30291-MKC-A00 30291MKCA00 | 30291-MKC-A00 | Rô to trục sơ cấp | | 231.354 ₫ |
| #9 | 90005-MKC-A01 90005MKCA01 | 90005-MKC-A01 | Bu lông 12x30 | | 80.891 ₫ |
| #10 | 90006-MN5-000 90006MN5000 | 90006-MN5-000 | Bu lông 8x20 | | 52.755 ₫ |
| #11 | 90105-960-003 90105960003 | 90105-960-003 | Bu lông 10x25 | | 127.784 ₫ |
| #12 | 90402-MKC-A00 90402MKCA00 | 90402-MKC-A00 | Vòng đệm 17x46x5.5 | | 92.614 ₫ |
| #13 | 90404-MKC-A00 90404MKCA00 | 90404-MKC-A00 | Vòng đệm 10.1x25x2 | | 52.755 ₫ |
| #14 | 91301-PWR-003 91301PWR003 | 91301-PWR-003 | Phớt O 16.7x1.9 | | 25.323 ₫ |