| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 21395-KGF-910 21395KGF910 | 21395-KGF-910 | Gioăng vách hộp số | | 271.639 ₫ |
| #3 | 23411-KPR-900 23411KPR900 | 23411-KPR-900 | Trục sơ cấp (12 răng) | | 1.720.760 ₫ |
| #3 | 23411-KPV-900 23411KPV900 | 23411-KPV-900 | Trục sơ cấp (13 răng) | | 1.853.127 ₫ |
| #4 | 23421-KTF-641 23421KTF641 | 23421-KTF-641 | Trục thứ cấp (12 răng) | | 1.038.760 ₫ |
| #5 | 23422-KPR-900 23422KPR900 | 23422-KPR-900 | Bánh răng trục thứ cấp (47 răng) | | 934.621 ₫ |
| #6 | 23430-KPR-900 23430KPR900 | 23430-KPR-900 | Bánh răng giảm tốc (35 răng) | | 2.455.105 ₫ |
| #7 | 90599-767-C10 90599767C10 | 90599-767-C10 | Vòng đệm cách 12x23x2 | | 9.424 ₫ |
| #8 | 91003-KS4-003 91003KS4003 | 91003-KS4-003 | Vòng bi 6301 | | 269.337 ₫ |
| #9 | 91006-KAB-004 91006KAB004 | 91006-KAB-004 | Vòng bi 6205 (NACHI) (Thái) | ![]() | 118.522 ₫ |
| #10 | 91004-KN2-901 91004KN2901 | 91004-KN2-901 | Vòng bi 6201 (không phớt chắn bụi) | | 174.954 ₫ |
| #11 | 91201-434-003 91201434003 | 91201-434-003 | Phớt dầu 14X20X3 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #12 | 91203-KFF-901 91203KFF901 | 91203-KFF-901 | Phớt dầu 34x52x7 | | 207.182 ₫ |
| #13 | 94301-10120 9430110120 | 94301-10120 | Chốt định vị 10x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 95701-080-5000 957010805000 | 95701-080-5000 | Bu lông 8x50 | ![]() | 17.266 ₫ |
| #15 | 95701-080-5500 957010805500 | 95701-080-5500 | Bu lông 8x55 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #16 | 11204-KGF-900 11204KGF900 | 11204-KGF-900 | Đệm cam phanh sau | ![]() | 11.565 ₫ |