| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11100-KWW-740 11100KWW740 | 11100-KWW-740 | Thân máy phải | ![]() | 552.924 ₫ |
| #1 | 11100-KWB-600 11100KWB600 | 11100-KWB-600 | Thân máy phải | ![]() | 516.859 ₫ |
| #2 | 11200-KWB-922 11200KWB922 | 11200-KWB-922 | Thân máy trái | ![]() | 668.545 ₫ |
| #2 | 11200-KWW-740 11200KWW740 | 11200-KWW-740 | Thân máy trái | ![]() | 694.290 ₫ |
| #3 | 11218-KWB-600 11218KWB600 | 11218-KWB-600 | Tấm hãm phớt thân máy trái | | 7.203 ₫ |
| #3 | 11218-KWW-740 11218KWW740 | 11218-KWW-740 | Tấm hãm phớt thân máy trái | ![]() | 6.002 ₫ |
| #4 | 35759-KWB-921 35759KWB921 | 35759-KWB-921 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | | 104.085 ₫ |
| #4 | 35759-KWW-B22 35759KWWB22 | 35759-KWW-B22 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | ![]() | 64.983 ₫ |
| #4 | 35759-KWW-B22 35759KWWB22 | 35759-KWW-B22 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | ![]() | 64.983 ₫ |
| #4 | 35759-KWB-921 35759KWB921 | 35759-KWB-921 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | | 104.085 ₫ |
| #4 | 35759-KWW-B21 35759KWWB21 | 35759-KWW-B21 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | | 67.077 ₫ |
| #5 | 90031-KWB-600 90031KWB600 | 90031-KWB-600 | Gudông xy lanh | | 12.903 ₫ |
| #6 | 90407-259-000 90407259000 | 90407-259-000 | Đệm nhôm ốc xả dầu 12,5x20mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #7 | 90703-HC4-000 90703HC4000 | 90703-HC4-000 | Chốt định vị 10x14mm | ![]() | 3.602 ₫ |
| #8 | 91208-KWB-601 91208KWB601 | 91208-KWB-601 | Phớt dầu 11,6x22x7 | ![]() | 9.603 ₫ |
| #9 | 92800-12000 9280012000 | 92800-12000 | Bu lông xả dầu 12mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #10 | 93101-060-140A 93101060140A | 93101-060-140A | Bu lông 6x14 | | 3.602 ₫ |
| #11 | 95701-060-1800 957010601800 | 95701-060-1800 | Bu lông 6x18 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #12 | 96001-060-6000 960010606000 | 96001-060-6000 | Bu lông 6x60 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #13 | 96001-060-7500 960010607500 | 96001-060-7500 | Bu lông 6x75 | ![]() | 10.804 ₫ |