| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12310-KWB-600 12310KWB600 | 12310-KWB-600 | Nắp đầu qui lát | ![]() | 92.344 ₫ |
| #1 | 12310-KWW-740 12310KWW740 | 12310-KWW-740 | Nắp đầu qui lát | ![]() | 88.924 ₫ |
| #2 | 12391-KWW-600 12391KWW600 | 12391-KWW-600 | Gioăng nắp đầu quy lát | ![]() | 250.740 ₫ |
| #2 | 12391-KWW-A80 12391KWWA80 | 12391-KWW-A80 | Gioăng nắp đầu quy lát | | 117.995 ₫ |
| #3 | 90017-GCC-000 90017GCC000 | 90017-GCC-000 | Bu lông nắp đầu quy lát | ![]() | 12.903 ₫ |
| #3 | 90017-KWW-620 90017KWW620 | 90017-KWW-620 | Bu lông nắp đầu quy lát | | 16.191 ₫ |
| #3 | 90017-KWW-740 90017KWW740 | 90017-KWW-740 | Bu lông nắp đầu quy lát | ![]() | 11.730 ₫ |
| #4 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.203 ₫ |
| #5 | 90701-KFM-900 90701KFM900 | 90701-KFM-900 | Chốt định vị 8X14 | ![]() | 3.602 ₫ |