| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12300-MKG-A00 12300MKGA00 | 12300-MKG-A00 | Nắp đầu quy lát | | 1.124.110 ₫ |
| #1 | 12300-MKG-A01 12300MKGA01 | 12300-MKG-A01 | Nắp đầu quy lát | | 1.124.110 ₫ |
| #2 | 12331-MGZ-J00 12331MGZJ00 | 12331-MGZ-J00 | Mũ nắp đầu quy lát | | 45.104 ₫ |
| #3 | 12341-MAT-750 12341MAT750 | 12341-MAT-750 | Giá bắt đầu xi lanh | ![]() | 165.379 ₫ |
| #4 | 12391-MGZ-J00 12391MGZJ00 | 12391-MGZ-J00 | Gioăng đầu qui lát | | 262.524 ₫ |
| #5 | 18601-KEA-741 18601KEA741 | 18601-KEA-741 | Cụm van lưỡi gà | | 71.703 ₫ |
| #6 | 18612-MKG-A00 18612MKGA00 | 18612-MKG-A00 | Nắp van lưỡi gà | | 139.936 ₫ |
| #7 | 90002-MY5-850 90002MY5850 | 90002-MY5-850 | Bu lông đầu bò | | 16.491 ₫ |
| #8 | 90004-GHB-650 90004GHB650 | 90004-GHB-650 | Bu lông 6x20 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #9 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.203 ₫ |
| #10 | 94301-10160 9430110160 | 94301-10160 | Chốt định vị 10x16 | | 7.203 ₫ |