| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 12310-MKJ-E50 12310MKJE50 | 12310-MKJ-E50 | Ốp xi lanh | | 5.108.221 ₫ |
| #2 | 12331-MER-D00 12331MERD00 | 12331-MER-D00 | Nắp van lưỡi gà | | 516.952 ₫ |
| #3 | 12341-MAT-750 12341MAT750 | 12341-MAT-750 | Giá bắt đầu xi lanh | ![]() | 165.379 ₫ |
| #4 | 12391-MCJ-000 12391MCJ000 | 12391-MCJ-000 | Gioăng nắp đầu quy lát | | 519.265 ₫ |
| #5 | 18601-MCJ-003 18601MCJ003 | 18601-MCJ-003 | Cụm van lưỡi gà | | 222.047 ₫ |
| #6 | 90002-MFA-D00 90002MFAD00 | 90002-MFA-D00 | Bu lông đầu bò | | 81.276 ₫ |
| #7 | 90004-GHB-660 90004GHB660 | 90004-GHB-660 | Bu lông 6x22 | | 3.602 ₫ |
| #8 | 90543-MV9-670 90543MV9670 | 90543-MV9-670 | Đệm cao su | ![]() | 7.203 ₫ |
| #9 | 94301-08140 9430108140 | 94301-08140 | Chốt định vị 8x14 | ![]() | 4.802 ₫ |