| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 13000-KGF-910 13000KGF910 | 13000-KGF-910 | Trục khuỷu | ![]() | 10.081.133 ₫ |
| #1 | 13000-KGG-910 13000KGG910 | 13000-KGG-910 | Trục khuỷu | ![]() | 9.872.964 ₫ |
| #2 | 13011-KGF-910 13011KGF910 | 13011-KGF-910 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | | 824.579 ₫ |
| #2 | 13011-KGG-911 13011KGG911 | 13011-KGG-911 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) | | 877.777 ₫ |
| #2 | 13021-KGF-910 13021KGF910 | 13021-KGF-910 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | | 824.579 ₫ |
| #2 | 13021-KGG-911 13021KGG911 | 13021-KGG-911 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) | | 913.628 ₫ |
| #2 | 13031-KGF-910 13031KGF910 | 13031-KGF-910 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | | 807.231 ₫ |
| #2 | 13031-KGG-911 13031KGG911 | 13031-KGG-911 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) | | 913.628 ₫ |
| #3 | 13103-KGG-911 13103KGG911 | 13103-KGG-911 | Pít tông cốt 2 (050) | | 760.972 ₫ |
| #3 | 13103-KGF-910 13103KGF910 | 13103-KGF-910 | Pít tông cốt 2 (050) | | 1.362.347 ₫ |
| #3 | 13102-KGG-911 13102KGG911 | 13102-KGG-911 | Pít tông cốt 1 (025) | | 477.631 ₫ |
| #3 | 13102-KGF-910 13102KGF910 | 13102-KGF-910 | Pít tông cốt 1 (025) | ![]() | 1.631.809 ₫ |
| #3 | 13101-KGG-911 13101KGG911 | 13101-KGG-911 | Pít tông tiêu chuẩn (000) | | 470.840 ₫ |
| #3 | 13101-KGF-910 13101KGF910 | 13101-KGF-910 | Pít tông tiêu chuẩn (000) | | 1.451.397 ₫ |
| #4 | 13111-KGF-910 13111KGF910 | 13111-KGF-910 | Chốt pít tông | | 28.502 ₫ |
| #4 | 13111-KGG-910 13111KGG910 | 13111-KGG-910 | Chốt piston | | 164.908 ₫ |
| #5 | 14311-KGF-910 14311KGF910 | 14311-KGF-910 | Bánh răng thời điểm cam | | 697.365 ₫ |
| #6 | 15131-KGF-910 15131KGF910 | 15131-KGF-910 | Bánh răng dẫn động bơm dầu 16r | | 593.280 ₫ |
| #7 | 90741-KS4-020 90741KS4020 | 90741-KS4-020 | Then bán nguyệt 4mm | | 65.963 ₫ |
| #8 | 91005-KGF-911 91005KGF911 | 91005-KGF-911 | Vòng bi 6207 | | 404.772 ₫ |
| #9 | 91006-KGF-911 91006KGF911 | 91006-KGF-911 | Vòng bi 6207 | | 420.963 ₫ |
| #10 | 94601-14000 9460114000 | 94601-14000 | Vòng kẹp chốt pít tông 14mm | | 16.491 ₫ |