| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 23211-KRS-920 23211KRS920 | 23211-KRS-920 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) | | 153.907 ₫ |
| #1 | 23211-KRS-830 23211KRS830 | 23211-KRS-830 | Trục sơ cấp hộp số (12răng) | | 112.865 ₫ |
| #2 | 23221-KRS-920 23221KRS920 | 23221-KRS-920 | Trục số thứ cấp | ![]() | 103.745 ₫ |
| #2 | 23221-KTS-900 23221KTS900 | 23221-KTS-900 | Trục số thứ cấp | ![]() | 90.766 ₫ |
| #3 | 23221-KFL-860 23221KFL860 | 23221-KFL-860 | Trục số thứ cấp | ![]() | 318.074 ₫ |
| #3 | 23421-KRS-920 23421KRS920 | 23421-KRS-920 | Bánh răng số 1 trục thứ cấp (34 răng) | | 145.718 ₫ |
| #4 | 23421-KEV-900 23421KEV900 | 23421-KEV-900 | Bánh răng số 1 thứ cấp 34 răng | | 274.089 ₫ |
| #4 | 23422-KRS-920 23422KRS920 | 23422-KRS-920 | ống lót bánh răng số 1 (20x9) | | 18.241 ₫ |
| #4 | 23422-KRS-830 23422KRS830 | 23422-KRS-830 | ống lót bánh răng số 1 (20x9) | | 17.348 ₫ |
| #5 | 23422-GB4-770 23422GB4770 | 23422-GB4-770 | Ống lót bánh răng số 1 (20x9) | | 67.077 ₫ |
| #5 | 23431-KRS-920 23431KRS920 | 23431-KRS-920 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) | | 93.676 ₫ |
| #5 | 23431-KRS-830 23431KRS830 | 23431-KRS-830 | Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) | | 57.825 ₫ |
| #5 | 23431-KEV-900 23431KEV900 | 23431-KEV-900 | Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) | | 304.158 ₫ |
| #6 | 23441-KRS-920 23441KRS920 | 23441-KRS-920 | Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng | | 112.865 ₫ |
| #6 | 23441-KRS-830 23441KRS830 | 23441-KRS-830 | Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng | ![]() | 102.605 ₫ |
| #6 | 23441-KEV-900 23441KEV900 | 23441-KEV-900 | Bánh răng số 2 thứ cấp 29 răng | | 360.826 ₫ |
| #7 | 23451-KFL-850 23451KFL850 | 23451-KFL-850 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) | | 318.074 ₫ |
| #7 | 23451-KRS-920 23451KRS920 | 23451-KRS-920 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) | | 132.246 ₫ |
| #7 | 23451-KRS-830 23451KRS830 | 23451-KRS-830 | Bánh răng số 3 sơ cấp (21răng) | ![]() | 87.784 ₫ |
| #8 | 23461-KRS-920 23461KRS920 | 23461-KRS-920 | Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng | | 117.425 ₫ |
| #8 | 23461-KRS-830 23461KRS830 | 23461-KRS-830 | Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng | | 79.798 ₫ |
| #9 | 23461-GK4-762 23461GK4762 | 23461-GK4-762 | Bánh răng số 3 thứ cấp 26 răng | | 284.497 ₫ |
| #9 | 23471-KRS-920 23471KRS920 | 23471-KRS-920 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | | 128.826 ₫ |
| #9 | 23471-KRS-830 23471KRS830 | 23471-KRS-830 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | ![]() | 76.016 ₫ |
| #10 | 23471-KEV-750 23471KEV750 | 23471-KEV-750 | Bánh răng số 4 sơ cấp (24răng) | | 311.097 ₫ |
| #10 | 23481-KRS-920 23481KRS920 | 23481-KRS-920 | Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng | | 82.084 ₫ |
| #10 | 23481-KRS-830 23481KRS830 | 23481-KRS-830 | Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng | ![]() | 54.460 ₫ |
| #10 | 23481-GB4-771 23481GB4771 | 23481-GB4-771 | Bánh răng số 4 thứ cấp 23 răng | | 124.266 ₫ |
| #11 | 23801-KRS-920 23801KRS920 | 23801-KRS-920 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | | 42.791 ₫ |
| #11 | 23801-KRS-860 23801KRS860 | 23801-KRS-860 | Nhông tải trước (14răng) | | 21.203 ₫ |
| #11 | 23801-KTL-780 23801KTL780 | 23801-KTL-780 | Nhông tải trước (14răng) | | 21.203 ₫ |
| #12 | 23801-GF6-000 23801GF6000 | 23801-GF6-000 | NHÔNG TẢI TRƯỚC (14RĂNG) | | 101.772 ₫ |
| #12 | 23802-GN5-910 23802GN5910 | 23802-GN5-910 | Khóa nhông tải trước | ![]() | 8.403 ₫ |
| #13 | 23911-KRS-830 23911KRS830 | 23911-KRS-830 | Bạc lót khoá heo số | | 8.558 ₫ |
| #13 | 23911-GB4-770 23911GB4770 | 23911-GB4-770 | Bạc lót khoá heo số | | 21.203 ₫ |
| #14 | 24305-KRS-920 24305KRS920 | 24305-KRS-920 | Lò xo số | | 16.491 ₫ |
| #14 | 24305-KRS-830 24305KRS830 | 24305-KRS-830 | Lò xo số | ![]() | 8.558 ₫ |
| #14 | 24305-GB4-770 24305GB4770 | 24305-GB4-770 | Lò xo số | | 18.847 ₫ |
| #15 | 24306-KRS-920 24306KRS920 | 24306-KRS-920 | Tấm khoá heo số | | 19.729 ₫ |
| #15 | 24306-KRS-830 24306KRS830 | 24306-KRS-830 | Tấm khoá heo số | | 22.050 ₫ |
| #15 | 24306-GB4-770 24306GB4770 | 24306-GB4-770 | Tấm khoá heo số | | 134.153 ₫ |
| #16 | 90452-KRS-920 90452KRS920 | 90452-KRS-920 | Đệm chặn 17mm | | 6.113 ₫ |
| #16 | 90452-KRS-830 90452KRS830 | 90452-KRS-830 | Đệm chặn 17mm | | 7.336 ₫ |
| #16 | 90452-GB4-770 90452GB4770 | 90452-GB4-770 | Đệm chặn 17mm | | 11.004 ₫ |
| #17 | 90464-KRS-920 90464KRS920 | 90464-KRS-920 | Đệm then hoa 20x26x1.2 | | 8.558 ₫ |
| #17 | 90464-KRS-830 90464KRS830 | 90464-KRS-830 | Đệm then hoa 17mm | | 7.336 ₫ |
| #18 | 90461-KRS-920 90461KRS920 | 90461-KRS-920 | Ðệm then hoa 20mm | | 11.004 ₫ |
| #18 | 90461-GB4-770 90461GB4770 | 90461-GB4-770 | Đệm then hoa 20x1.2 | | 28.913 ₫ |
| #19 | 90463-KRS-830 90463KRS830 | 90463-KRS-830 | Đệm B then hoa chặn 20mm | | 7.336 ₫ |
| #19 | 90463-KRS-920 90463KRS920 | 90463-KRS-920 | Đệm then hoa 20x24x1.2 | | 6.113 ₫ |
| #19 | 90461-035-000 90461035000 | 90461-035-000 | Đệm then hoa 17mm | | 11.947 ₫ |
| #20 | 90461-459-010 90461459010 | 90461-459-010 | Đệm then hoa 20mm | | 13.142 ₫ |
| #20 | 90601-KRS-920 90601KRS920 | 90601-KRS-920 | Phanh cài 17mm | | 6.113 ₫ |
| #20 | 90601-KRS-830 90601KRS830 | 90601-KRS-830 | Phanh cài 17mm | | 14.336 ₫ |
| #20 | 90601-001-000 90601001000 | 90601-001-000 | Phanh cài ngoài 17mm | | 28.913 ₫ |
| #21 | 90601-459-000 90601459000 | 90601-459-000 | Phanh cài 20mm | | 16.491 ₫ |
| #21 | 90604-KRS-830 90604KRS830 | 90604-KRS-830 | Phanh cài 20mm | | 7.336 ₫ |
| #21 | 90602-KRS-920 90602KRS920 | 90602-KRS-920 | Phanh cài 20mm | | 8.558 ₫ |
| #22 | 91203-GB5-761 91203GB5761 | 91203-GB5-761 | Phớt dầu 17x29x5 | ![]() | 12.004 ₫ |
| #23 | 92101-060-100A 92101060100A | 92101-060-100A | Bu lông 6x10 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #24 | 96100-600-1000 961006001000 | 96100-600-1000 | Vòng bi 6001 (china) | ![]() | 24.961 ₫ |
| #25 | 96100-620-1000 961006201000 | 96100-620-1000 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) | ![]() | 22.692 ₫ |
| #26 | 96100-620-3000 961006203000 | 96100-620-3000 | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) | ![]() | 28.365 ₫ |
| #27 | 90462-KRS-920 90462KRS920 | 90462-KRS-920 | Đệm then hoa chặn 20x26 | | 17.669 ₫ |
| #27 | 90466-KRS-830 90466KRS830 | 90466-KRS-830 | Đệm C then hoa 20mm | | 7.336 ₫ |
| #27 | 90461-459-010 90461459010 | 90461-459-010 | Đệm then hoa 20mm | | 13.142 ₫ |