| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 13000-K33-D04 13000K33D04 | 13000-K33-D04 | Trục khuỷu | | 5.662.970 ₫ |
| #2 | 13010-KYJ-305 13010KYJ305 | 13010-KYJ-305 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn | ![]() | 413.213 ₫ |
| #3 | 13101-K33-D00 13101K33D00 | 13101-K33-D00 | Piston tiêu chuẩn | | 544.724 ₫ |
| #4 | 13111-MEL-000 13111MEL000 | 13111-MEL-000 | Chốt piston | | 722.153 ₫ |
| #5 | 13112-K33-D00 13112K33D00 | 13112-K33-D00 | Phanh cài chốt piston 17mm | | 8.246 ₫ |
| #6 | 13417-K33-D00 13417K33D00 | 13417-K33-D00 | Bánh răng cân bằng | | 359.116 ₫ |
| #7 | 14311-KYJ-900 14311KYJ900 | 14311-KYJ-900 | Bánh răng thời điểm cam 17 răng | | 97.836 ₫ |
| #9 | 90235-KYJ-900 90235KYJ900 | 90235-KYJ-900 | Đai ốc 16mm | | 38.687 ₫ |
| #10 | 90434-KPS-900 90434KPS900 | 90434-KPS-900 | Vòng đệm 16mm | | 31.653 ₫ |
| #11 | 90742-KYJ-900 90742KYJ900 | 90742-KYJ-900 | Then bán nguyệt 25x18 | | 24.619 ₫ |