| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11220-GFM-900 11220GFM900 | 11220-GFM-900 | ống thông hơi | ![]() | 20.817 ₫ |
| #2 | 21200-GGE-900 21200GGE900 | 21200-GGE-900 | Vách hộp số | | 346.305 ₫ |
| #3 | 23411-GFM-900 23411GFM900 | 23411-GFM-900 | Trục sơ cấp (20răng) | ![]() | 442.339 ₫ |
| #4 | 23421-GFM-900 23421GFM900 | 23421-GFM-900 | Trục thứ cấp (13răng) | | 273.612 ₫ |
| #5 | 23422-GFM-900 23422GFM900 | 23422-GFM-900 | Bánh răng trục thứ cấp (50 răng) | ![]() | 321.494 ₫ |
| #6 | 23430-GFM-900 23430GFM900 | 23430-GFM-900 | Trục giảm tốc (49răng) | | 817.415 ₫ |
| #7 | 90701-GF6-000 90701GF6000 | 90701-GF6-000 | Chốt định vị 8x14mm | | 9.603 ₫ |
| #8 | 91005-GFM-971 91005GFM971 | 91005-GFM-971 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) | | 86.737 ₫ |
| #9 | 91006-GFM-971 91006GFM971 | 91006-GFM-971 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) | | 71.703 ₫ |
| #10 | 91009-GFC-890 91009GFC890 | 91009-GFC-890 | Vòng bi 6004uu c3 | | 129.527 ₫ |
| #11 | 91201-GFM-971 91201GFM971 | 91201-GFM-971 | Phớt dầu 14x20x3.2 | ![]() | 10.804 ₫ |
| #12 | 91204-GFM-971 91204GFM971 | 91204-GFM-971 | Phớt dầu 27x42x7 | ![]() | 10.804 ₫ |