ICSPARTS CO., LTD > PARTS CATALOGUE > PARTS CATALOGUE AIR BLADE > AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) > E-17-10 | BỘ TRUYỀN ĐỘNG | AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)

E-17-10 | BỘ TRUYỀN ĐỘNG | AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) Tài liệu tra cứu AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)

E-2 | ỐP ĐẦU QUY LÁT | AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)
Mã phụ tùng Thông tin phụ tùng Giá
#111204-KGF-900
11204KGF900
11204-KGF-900 | Đệm cam phanh sau11.730 ₫
#211211-K1N-V00
11211K1NV00
11211-K1N-V00 | Ống thông hơi
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
11211-K1N-V00
Ống thông hơi
12.903 ₫
#321200-K1N-V00
21200K1NV00
21200-K1N-V00 | Hộp bánh răng
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
21200-K1N-V00
Hộp bánh răng
340.009 ₫
#421395-K1Z-J11
21395K1ZJ11
21395-K1Z-J11 | Gioăng vách hộp số17.348 ₫
#523411-K3A-V00
23411K3AV00
23411-K3A-V00 | Trục sơ cấp
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
23411-K3A-V00
Trục sơ cấp
166.448 ₫
#523411-K2Z-V00
23411K2ZV00
23411-K2Z-V00 | Trục sơ cấp
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
23411-K2Z-V00
Trục sơ cấp
169.868 ₫
#623421-K1Z-J10
23421K1ZJ10
23421-K1Z-J10 | Trục số thứ cấp
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
23421-K1Z-J10
Trục số thứ cấp
155.047 ₫
#723422-K3A-V00
23422K3AV00
23422-K3A-V00 | Bánh răng thứ cấp (47 răng)
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
23422-K3A-V00
Bánh răng thứ cấp (47 răng)
196.089 ₫
#723422-K2Z-V00
23422K2ZV00
23422-K2Z-V00 | Bánh răng thứ cấp (47 răng)
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
23422-K2Z-V00
Bánh răng thứ cấp (47 răng)
192.669 ₫
#823430-K1Z-J10
23430K1ZJ10
23430-K1Z-J10 | Trục giảm tốc441.780 ₫
#990495-MN5-000
90495MN5000
90495-MN5-000 | Vòng đệm dầu 8MM11.730 ₫
#1091004-KZR-601
91004KZR601
91004-KZR-601 | Vòng bi 620230.634 ₫
#1091004-K1N-V01
91004K1NV01
91004-K1N-V01 | Vòng bi 6202 (china)
HONDA
GENUINE PARTS
TCCS: 01|2008|HVN
91004-K1N-V01
Vòng bi 6202 (china)
41.042 ₫
#1191009-K1N-V01
91009K1NV01
91009-K1N-V01 | Vòng bi 6205UU (china)55.863 ₫
#1191009-KWN-901
91009KWN901
91009-KWN-901 | Vòng bi 6205UU (china)70.881 ₫
#1291201-434-003
91201434003
91201-434-003 | Phớt dầu 14X20X38.403 ₫
#1391204-K59-A11
91204K59A11
91204-K59-A11 | Phớt dầu 34x52x714.076 ₫
#1494301-10120
9430110120
94301-10120 | Chốt định vị 10x124.802 ₫
#1595002-50000
9500250000
95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C94.802 ₫
#1695701-080-4500
957010804500
95701-080-4500 | Bu lông 8x457.203 ₫
#1795701-080-5500
957010805500
95701-080-5500 | Bu lông 8x5510.804 ₫

Giỏ Hàng
Giỏ hàng chưa có sản phẩm nào
- +