| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11211-K0R-V00 11211K0RV00 | 11211-K0R-V00 | Ống thông hơi | | 17.348 ₫ |
| #2 | 21200-K0R-V00 21200K0RV00 | 21200-K0R-V00 | Vách hộp số | | 467.223 ₫ |
| #3 | 21395-KZR-600 21395KZR600 | 21395-KZR-600 | Gioăng vách hộp số | ![]() | 15.961 ₫ |
| #4 | 23411-K0R-V00 23411K0RV00 | 23411-K0R-V00 | Trục sơ cấp | | 214.330 ₫ |
| #4 | 23411-K0S-V00 23411K0SV00 | 23411-K0S-V00 | Trục sơ cấp | | 220.030 ₫ |
| #5 | 23421-K0R-V00 23421K0RV00 | 23421-K0R-V00 | Trục số thứ cấp | | 114.005 ₫ |
| #6 | 23422-K0R-V00 23422K0RV00 | 23422-K0R-V00 | Ống lót bánh răng số | | 194.949 ₫ |
| #6 | 23422-K0S-V00 23422K0SV00 | 23422-K0S-V00 | Bánh răng trục thứ cấp | | 190.389 ₫ |
| #7 | 23430-K0R-V00 23430K0RV00 | 23430-K0R-V00 | Trục giảm tốc | | 369.376 ₫ |
| #8 | 90452-KGH-900 90452KGH900 | 90452-KGH-900 | Vòng đệm 12mm | | 28.502 ₫ |
| #9 | 90495-MN5-000 90495MN5000 | 90495-MN5-000 | Vòng đệm dầu 8MM | ![]() | 11.730 ₫ |
| #10 | 91005-KZR-601 91005KZR601 | 91005-KZR-601 | Vòng bi 6301 | ![]() | 34.038 ₫ |
| #10 | 91005-K2S-N01 91005K2SN01 | 91005-K2S-N01 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) | | 49.730 ₫ |
| #11 | 91006-KZR-601 91006KZR601 | 91006-KZR-601 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) | ![]() | 27.230 ₫ |
| #12 | 91009-KWN-901 91009KWN901 | 91009-KWN-901 | Vòng bi 6205UU (china) | ![]() | 70.881 ₫ |
| #13 | 91204-K35-J01 91204K35J01 | 91204-K35-J01 | Phớt dầu 34X52X7 | ![]() | 19.754 ₫ |
| #14 | 94301-10120 9430110120 | 94301-10120 | Chốt định vị 10x12 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #15 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #16 | 95701-080-4500 957010804500 | 95701-080-4500 | Bu lông 8x45 | ![]() | 7.203 ₫ |
| #17 | 95701-080-5500 957010805500 | 95701-080-5500 | Bu lông 8x55 | ![]() | 10.804 ₫ |