| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11211-K0R-V00 11211K0RV00 | 11211-K0R-V00 | Ống thông hơi | | 17.266 ₫ |
| #2 | 21200-K0R-V00 21200K0RV00 | 21200-K0R-V00 | Vách hộp số | | 465.009 ₫ |
| #3 | 21395-KZR-600 21395KZR600 | 21395-KZR-600 | Gioăng vách hộp số | ![]() | 15.654 ₫ |
| #4 | 23411-K0R-V00 23411K0RV00 | 23411-K0R-V00 | Trục sơ cấp | | 212.269 ₫ |
| #4 | 23411-K0R-V00 23411K0RV00 | 23411-K0R-V00 | Trục sơ cấp | | 212.269 ₫ |
| #5 | 23421-K0R-V00 23421K0RV00 | 23421-K0R-V00 | Trục số thứ cấp | | 112.909 ₫ |
| #6 | 23422-K0R-V00 23422K0RV00 | 23422-K0R-V00 | Ống lót bánh răng số | | 193.074 ₫ |
| #6 | 23422-K0R-V00 23422K0RV00 | 23422-K0R-V00 | Ống lót bánh răng số | | 193.074 ₫ |
| #7 | 23430-K0R-V00 23430K0RV00 | 23430-K0R-V00 | Trục giảm tốc | | 365.824 ₫ |
| #8 | 90452-KGH-900 90452KGH900 | 90452-KGH-900 | Vòng đệm 12mm | | 28.228 ₫ |
| #9 | 90495-MN5-000 90495MN5000 | 90495-MN5-000 | Vòng đệm dầu 8MM | ![]() | 11.565 ₫ |
| #10 | 91005-KZR-601 91005KZR601 | 91005-KZR-601 | Vòng bi 6301 | ![]() | 33.544 ₫ |